raconteur

/,rækɔn'tə:/
Học thuật
Thân thiện
raconteur

Un vieux raconteur captive son public sur la place du village.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người kể chuyện; người có tài kể chuyện: Một người, thườngđàn ông, khả năng kể những câu chuyện một cách hấp dẫn, sinh động thú vị, đặc biệtnhững câu chuyện dựa trên kinh nghiệm cá nhân hoặc những sự kiện được quan sát.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Mon oncle est un excellent raconteur. (Chú tôimột người kể chuyện tuyệt vời.)
    • Autour du feu de camp, le vieux marin se révélait être un raconteur captivant. (Quanh đống lửa trại, người thủy thủ già tỏ ramột người kể chuyện lôi cuốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "un fin raconteur": một người kể chuyện tinh tế, khéo léo.

    • C'était un fin raconteur d'anecdotes historiques. (Ông ấymột người kể chuyện tinh tế về các giai thoại lịch sử.)
  • "le talent de raconteur": tài năng kể chuyện.

    • Il a hérité le talent de raconteur de son grand-père. (Anh ấy thừa hưởng tài năng kể chuyện từ ông nội.)
Biến thể từ gần giống
  • Raconteuse (n.f): Dạng danh từ giống cái của "raconteur", chỉ một người phụ nữ có tài kể chuyện.

    • Elle est une raconteuse née. ( ấymột người kể chuyện bẩm sinh.)
  • Raconter (v): Kể lại, thuật lại (một câu chuyện, một sự việc).

    • Il aime raconter ses voyages. (Anh ấy thích kể về những chuyến đi của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Conteur (n.m): Người kể chuyện, người kể chuyện cổ tích. (Từ này thường gần nghĩa nhất với "raconteur").
  • Narrateur (n.m): Người dẫn chuyện, người thuật lại (có thể dùng trong văn học hoặc đời thường).
Thành ngữ liên quan
  • Avoir l'étoffe d'un raconteur: tố chất của một người kể chuyện.
    • Avec son sens du détail, il a l'étoffe d'un raconteur. (Với óc quan sát chi tiết, anh ta tố chất của một người kể chuyện.)
raconteur

Un vieux raconteur captive son public sur la place du village.

danh từ giống đực
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) người kể chuyện; người có tài kể chuyện

Từ gần giống