racquet
/'rækit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vợt: Một dụng cụ thể thao dùng để đánh bóng hoặc cầu lông, thường gồm một khung hình bầu dục có căng lưới dây và một tay cầm.
- Môn quần vợt sân tường: Tên một môn thể thao (dùng dạng số nhiều "racquets") chơi trong sân có tường bao quanh, tương tự quần vợt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She bought a new tennis racquet. (Cô ấy đã mua một cái vợt tennis mới.)
- He is very good at repairing badminton racquets. (Anh ấy rất giỏi sửa chữa những cái vợt cầu lông.)
- Racquets is a popular sport at some private clubs. (Quần vợt sân tường là một môn thể thao phổ biến ở một số câu lạc bộ tư nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To string a racquet": Căng dây cho vợt.
- I need to string my racquet before the tournament. (Tôi cần căng dây lại vợt trước giải đấu.)
Biến thể và từ gần giống
- Racket (danh từ): Cách viết thay thế phổ biến của "racquet", cùng nghĩa.
- Paddle (danh từ): Vợt (thường dùng cho bóng bàn hoặc một số môn khác, không có dây).
- Bat (danh từ): Gậy (dùng trong cricket, bóng chày), vợt (bóng bàn - Anh-Mỹ).
Từ đồng nghĩa
- Sports implement: Dụng cụ thể thao.
danh từ ((cũng) racket)
- (thể dục,thể thao) vợt
- (số nhiều) (thể dục,thể thao) môn quần vợt sân tường (chơi trên sân có bốn vách bao quanh)
- giày trượt tuyết (giống cái vợt)