roquet

/'rouki/
danh từ
  1. (thể dục,thể thao) sự chọi trúng (quả bóng crikê khác)
ngoại động từ
  1. (thể dục,thể thao) cho quả bóng chọi trúng (quả bóng crikê khác)
nội động từ
  1. chọi trúng quả khác (bóng crikê)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

roquet
A cricket player roquets the opponent's ball with his own.