radiant

/'reidjənt/
tính từ
  1. (vậthọc) bức xạ
    • Chaleur radiante
      nhiệt bức xạ
    • point radiant
      (thiên) điểm phát
danh từ giống đực
  1. (thiên văn) điểm phát sao băng, điểm phát đường thiên thạch

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

radiant
Le soleil est une source de chaleur radiante.