radiant
/'reidjənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rạng rỡ, rực rỡ: Chỉ vẻ mặt hoặc biểu cảp tràn đầy hạnh phúc và niềm vui.
- Toả sáng, chói lọi: Chỉ ánh sáng hoặc nguồn sáng mạnh mẽ, lan tỏa ra xung quanh.
- (Vật lý học) Bức xạ: Liên quan đến sự phát ra hoặc truyền năng lượng dưới dạng sóng hoặc hạt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Elle avait un sourire radiant après avoir reçu la bonne nouvelle. (Cô ấy có một nụ cười rạng rỡ sau khi nhận được tin vui.)
- Le soleil est une source de lumière et de chaleur radiante. (Mặt trời là một nguồn ánh sáng và nhiệt bức xạ.)
- La beauté radiate de la fleur attirait tous les regards. (Vẻ đẹp rực rỡ của bông hoa thu hút mọi ánh nhìn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être radieux/radieuse de bonheur": rạng ngời hạnh phúc.
- La mariée était radieuse de bonheur. (Cô dâu rạng ngời hạnh phúc.)
"Chaleur radiante": nhiệt bức xạ (thuật ngữ vật lý).
- Ce système de chauffage utilise le principe de la chaleur radiante. (Hệ thống sưởi này sử dụng nguyên lý nhiệt bức xạ.)
Biến thể và từ gần giống
Radiance (danh từ giống cái): sự rạng rỡ, ánh sáng rực rỡ.
- La radiance de son visage était touchante. (Vẻ rạng rỡ trên khuôn mặt cô ấy thật cảm động.)
Radiateur (danh từ giống đực): lò sưởi, bộ tản nhiệt (một thiết bị phát ra nhiệt bức xạ hoặc đối lưu).
Từ đồng nghĩa
- Éblouissant: chói lọi, lóa mắt.
- Resplendissant: sáng chói, rực rỡ.
- Rayonnant: rạng rỡ, tỏa sáng (nghĩa gần nhất với "radiant" khi chỉ niềm vui).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp được hình thành từ "radiant" trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
"Avoir un teint radieux": có một làn da hồng hào, rạng rỡ (thường chỉ sức khỏe tốt).
- Depuis qu'elle fait du sport, elle a un teint radieux. (Kể từ khi tập thể thao, cô ấy có một làn da hồng hào rạng rỡ.)
"Un bonheur radiant": một niềm hạnh phúc rạng ngời.
- Leur bonheur radiant était contagieux. (Niềm hạnh phúc rạng ngời của họ thật dễ lây lan.)
tính từ
- (vật lý học) bức xạ
- Chaleur radiantenhiệt bức xạ
- point radiant(thiên) điểm phát
danh từ giống đực
- (thiên văn) điểm phát sao băng, điểm phát đường thiên thạch