radiant

/'reidjənt/
tính từ
  1. sáng chói, sáng rực; nắng chói
    • the radiant sun
      mặt trời sáng chói
  2. toả sáng, toả nhiệt, phát sáng, phát xạ, bức xạ
    • radiant heat
      nhiệt bức xạ
  3. lộng lẫy, rực rỡ
    • radiant beauty
      vẻ đẹp lộng lẫy
  4. rạng rỡ, sáng ngời, hớn hở
    • radiant eyes
      mắt sáng ngời
    • face radiant with smiles
      nét mặt tươi cười rạng rỡ
  5. (thực vật học) toả ra
danh từ
  1. (vật ) điểm phát
    • shower radiant
      điểm phát mưa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "radiant"

Từ có nhắc đến "radiant"

radiant
The bride looked radiant in her white gown.