réédition

danh từ giống cái
  1. sự xuất bản lại, sự tái bản, sách tái bản, lần tái bản
  2. (thân mật) sự diễn lại, sự tái diễn (một sự việc)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

réédition
Une réédition du roman classique est disponible en librairie.