rotation

/rou'teiʃn/
Học thuật
Thân thiện
rotation

La Terre effectue une rotation sur son axe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự quay: Chỉ hành động xoay tròn quanh một trục hoặc một điểm cố định.
    • Sự quay vòng, sự luân phiên, sự chu chuyển: Chỉ sự thay đổi trật tự, tuần tự giữa các yếu tố, vị trí hoặc giai đoạn. Trong nông nghiệp, còn có nghĩasự luân canh cây trồng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La rotation de la Terre sur elle-même dure 24 heures. (Sự quay của Trái Đất quanh trục của kéo dài 24 giờ.)
    • La rotation des stocks doit être optimisée pour réduire les coûts. (Sự chu chuyển hàng tồn kho cần được tối ưu hóa để giảm chi phí.)
    • La rotation des cultures est essentielle pour préserver la fertilité du sol. (Sự luân canh cây trồngđiều cần thiết để bảo tồn độ màu mỡ của đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être en rotation: Đang trong quá trình quay vòng, luân phiên.

    • Les employés sont en rotation entre les différents services. (Các nhân viên đang được luân phiên giữa các bộ phận khác nhau.)
  • Par rotation: Theo cách thức luân phiên.

    • Les tâches ménagères sont attribuées par rotation. (Các công việc nhà được phân công theo cách luân phiên.)
Biến thể từ liên quan
  • Tourner (động từ): quay, xoay.

    • La roue tourne. (Bánh xe quay.)
  • Rotatif, rotative (tính từ): có thể quay, xoay vòng.

    • Une brosse rotative. (Một chiếc bàn chải quay.)
  • Rotor (danh từ giống đực): -to, bộ phận quay.

    • Le rotor d'un hélicoptère. (-to của một chiếc trực thăng.)
Từ đồng nghĩa
  • Pivotement (danh từ giống đực): sự xoay quanh một trục.
  • Alternance (danh từ giống cái): sự luân phiên, thay phiên.
  • CIRCULATION (danh từ giống cái): sự lưu thông, chu chuyển (trong một số ngữ cảnh).
Các cụm từ liên quan
  • Rotation des équipes: Sự luân phiên ca/đội.

    • La rotation des équipes est organisée toutes les huit heures. (Sự luân phiên ca được tổ chức mỗi tám giờ.)
  • Vitesse de rotation: Tốc độ quay.

    • La vitesse de rotation du moteur est trop élevée. (Tốc độ quay của động cơ quá cao.)
Thành ngữ liên quan
  • Être dans la rotation: (Thông tục) Được tính đến, nằm trong kế hoạch luân phiên hoặc thay thế.
    • Pour le poste de capitaine, il est dans la rotation. (Đối với vị trí đội trưởng, anh ấy nằm trong danh sách được tính đến để luân phiên.)
rotation

La Terre effectue une rotation sur son axe.

danh từ giống cái
  1. sự quay
    • La rotation de la Terre
      sự quay của quả đất
  2. sự quay vòng, sự luân lưu, sự chu chuyển; sự luân canh
    • Rotation du capital
      sự chu chuyển tư bản

Từ gần giống

Từ chứa "rotation"

Từ có nhắc đến "rotation"