ratiner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm xoăn tuyết (len, dạ): Hành động xửvải dạ hoặc len để tạo ra một bề mặt những lọn xoăn nhỏ, mịn, gọi là "tuyết". Đâymột kỹ thuật trong ngành dệt may.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'artisan a su ratiner ce drap de laine pour lui donner un aspect plus doux et plus chaud. (Người thợ thủ công đã biết cách làm xoăn tuyết tấm vải len này để cho một vẻ ngoài mềm mại ấm áp hơn.)
    • Cette étoffe a été ratinée pour imiter la fourrure. (Loại vải này đã được làm xoăn tuyết để bắt chước lông thú.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tissu ratiné": vải đã được làm xoăn tuyết.
    • Il porte un manteau en tissu ratiné. (Anh ấy mặc một chiếc áo khoác bằng vải đã được làm xoăn tuyết.)
Biến thể từ gần giống
  • Ratinage (danh từ giống đực): quá trình hoặc kỹ thuật làm xoăn tuyết.

    • Le ratinage de la laine est une étape importante. (Việc làm xoăn tuyết lenmột bước quan trọng.)
  • Ratine (danh từ giống cái): loại vải dạ bề mặt xoăn tuyết.

    • Une jupe en ratine. (Một chiếc váy bằng vải dạ xoăn tuyết.)
Từ đồng nghĩa
  • Friser (ngoại động từ): làm xoăn, uốn quăn (thường dùng cho tóc, nhưng đôi khi có thể dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật tương tự).
  • Boucler (ngoại động từ): làm thành lọn, cuộn lại.
Lưu ý
  • Từ "ratiner" rất chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực dệt may thời trang. không phải là từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
  • Không nên nhầm lẫn với từ "rat" (con chuột) hoặc các từ có vẻ tương tự.
ngoại động từ
  1. làm xoăn tuyết (len, dạ)

Từ chứa "ratiner"