radium

/'reidjəm/
Học thuật
Thân thiện
radium

A scientist carefully handles a sample of radium in a laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rađi: Một nguyên tố hóa học phóng xạ mạnh, ký hiệu Ra số nguyên tử 88. một kim loại kiềm thổ màu trắng bạc, được tìm thấy với lượng rất nhỏ trong các quặng uranium.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Marie Curie discovered radium in 1898. (Marie Curie đã phát hiện ra radium vào năm 1898.)
    • Radium was once used in luminous paint for watch dials. (Radium đã từng được sử dụng trong sơn phát quang cho mặt đồng hồ.)
    • The radioactivity of radium poses significant health risks. (Tính phóng xạ của radium gây ra những rủi ro sức khỏe đáng kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Radium therapy": (Xạ trị bằng radium) một phương pháp y tế lịch sử sử dụng bức xạ từ radium để điều trị ung thư.
    • Radium therapy was a common treatment in the early 20th century. (Xạ trị bằng radium một phương pháp điều trị phổ biến vào đầu thế kỷ 20.)
Biến thể từ gần giống
  • Radioactive (adj): tính phóng xạ.
    • Radium is a highly radioactive element. (Radium một nguyên tố tính phóng xạ cao.)
  • Radioactivity (n): tính phóng xạ, hiện tượng phóng xạ.
    • The discovery of radium led to greater understanding of radioactivity. (Việc phát hiện ra radium dẫn đến sự hiểu biết sâu hơn về hiện tượng phóng xạ.)
Từ đồng nghĩa
  • Element Ra: Nguyên tố Ra (cách gọi theo ký hiệu hóa học).
  • Radioactive metal: Kim loại phóng xạ (mô tả chung tính chất).
radium

A scientist carefully handles a sample of radium in a laboratory.

danh từ
  1. (hoá học) Rađi

Từ gần giống