rhodium

/'roudjəm/
Học thuật
Thân thiện
rhodium

A jeweler carefully sets a rhodium-plated ring in a velvet display case.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hoá học):
    • Rođi: Một nguyên tố kim loại cứng, màu trắng bạc, thuộc nhóm platin, thường được tìm thấy trong các quặng platin. được sử dụng chủ yếu như một chất xúc tác trong các hợp kim.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Rhodium is a rare and valuable metal. (Rođi một kim loại quý hiếm giá trị.)
    • The catalytic converter contains a small amount of rhodium. (Bộ chuyển đổi xúc tác chứa một lượng nhỏ rođi.)
    • The price of rhodium fluctuates on the commodities market. (Giá của rođi biến động trên thị trường hàng hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong công nghiệp: Rhodium chủ yếu được sử dụng trong sản xuất bộ chuyển đổi xúc tác cho ô tô để giảm khí thải độc hại.
    • Rhodium's primary application is in catalytic converters. (Ứng dụng chính của rođi trong các bộ chuyển đổi xúc tác.)
  • Trang sức: Rhodium được dùng để mạ lên đồ trang sức bằng bạc hoặc vàng trắng để tăng độ sáng bóng chống xỉn màu.
    • The ring is plated with a thin layer of rhodium. (Chiếc nhẫn được mạ một lớp rođi mỏng.)
Biến thể từ gần giống
  • Rhodium-plated (adj): được mạ rođi.
    • A rhodium-plated necklace. (Một sợi dây chuyền được mạ rođi.)
  • Rhodium catalyst (n): chất xúc tác rođi.
    • The reaction requires a rhodium catalyst. (Phản ứng đòi hỏi một chất xúc tác rođi.)
Từ đồng nghĩa
  • Element Rh: Nguyên tố Rh (ký hiệu hóa học).
  • Platinum group metal: Kim loại nhóm platin (chỉ chung nhóm, không phải từ đồng nghĩa chính xác).
rhodium

A jeweler carefully sets a rhodium-plated ring in a velvet display case.

danh từ
  1. (hoá học) Rođi

Từ gần giống