rhodium

/'roudjəm/
Học thuật
Thân thiện
rhodium

Un chimiste examine un échantillon de rhodium sous une hotte.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Rođi: Một nguyên tố hóa học, là kim loại quý hiếm, hiệu là Rh số nguyên tử 45. màu trắng bạc, rất cứng chống ăn mòn, thường được sử dụng làm chất xúc tác trong các hợp kim.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le rhodium est un métal très rare. (Rođi là một kim loại rất hiếm.)
    • On utilise le rhodium dans les convertisseurs catalytiques des voitures. (Người ta sử dụng rođi trong các bộ chuyển đổi xúc tác của ô .)
    • Ce bijou est plaqué de rhodium pour le faire briller. (Món trang sức này được mạ rođi để làm cho sáng bóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • En chimie/industrie : Trong ngữ cảnh hóa học hoặc công nghiệp, "rhodium" thường được nhắc đến như một nguyên liệu hoặc chất xúc tác quý.
    • Le prix du rhodium sur les marchés est très volatil. (Giá rođi trên thị trường rất biến động.)
Biến thể từ gần giống
  • Rhodié(e) (tính từ): được mạ hoặc phủ bằng rođi.
    • Une bague rhodiée (một chiếc nhẫn được mạ rođi).
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp cho tên nguyên tố hóa học này. Có thể mô tả là (một kim loại quý thuộc nhóm platin).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng cho danh từ chỉ nguyên tố hóa học này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rhodium".
rhodium

Un chimiste examine un échantillon de rhodium sous une hotte.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) rođi

Từ gần giống