radius

/'reidjəs/
Học thuật
Thân thiện
radius

Le radius est l'un des deux os de l'avant-bras.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Giải phẫu học) Xương quay: Một trong hai xương chính của cẳng tay, nằmphía ngón cái, song song với xương trụ (ulna).
    • (Toán học, Hình học) Bán kính: Khoảng cách từ tâm của một đường tròn hoặc hình cầu đến bất kỳ điểm nào trên chu vi hoặc bề mặt của .
    • (Nghĩa rộng) Phạm vi, khoảng cách hoạt động: Khu vực xung quanh một điểm trung tâm, giới hạn bởi một khoảng cách nhất định.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (Giải phẫu):

    • Une fracture du radius est douloureuse. (Gãy xương quay rất đau đớn.)
    • Le radius et le cubitus forment l'avant-bras. (Xương quay xương trụ tạo thành cẳng tay.)
  • Danh từ (Toán học):

    • Le rayon d'un cercle est la moitié de son diamètre. (Bán kính của một đường tròn bằng một nửa đường kính của .)
    • Calculez le rayon de cette sphère. (Hãy tính bán kính của hình cầu này.)
  • Danh từ (Phạm vi):

    • L'explosion a été entendue dans un rayon de cinq kilomètres. (Vụ nổ đã được nghe thấy trong phạm vi năm kilômét.)
    • Ce restaurant livre les plats dans un petit rayon autour de lui. (Nhà hàng này giao món ăn trong một phạm vi nhỏ xung quanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dans un rayon de + [distance]": Trong phạm vi, trong bán kính (một khoảng cách nào đó).

    • La station-service se trouve dans un rayon de deux kilomètres. (Trạm xăng nằm trong bán kính hai kilômét.)
  • "Rayon d'action": Tầm hoạt động, phạm vi hoạt động (của phương tiện, thiết bị, ảnh hưởng).

    • L'avion a un grand rayon d'action. (Máy bay tầm hoạt động rất lớn.)
Biến thể từ liên quan
  • Radial, radiale (adj): Thuộc về bán kính; thuộc về xương quay.

    • Une artère radiale (động mạch quay).
    • Une ligne radiale (đường kính hướng tâm).
  • Radiant, radiante (adj): Tỏa sáng, rạng rỡ. (Nghĩa khác, không trực tiếp liên quan đến "radius").

  • Rayon (danh từ giống đực): Có thểtừ đồng nghĩa với "radius" trong toán học (bán kính), hoặc có nghĩa khác như "tia sáng", "kệ hàng".
Từ đồng nghĩa
  • (Trong toán học) Rayon: Bán kính.
  • (Trong phạm vi) Périmètre, étendue, zone: Chu vi, phạm vi, khu vực.
Các cụm từ liên quan
  • Fracture du radius: Gãy xương quay.
  • Tête du radius: Đầu xương quay (phần xương quay gần khuỷu tay).
  • Rayon de courbure: Bán kính cong (trong hình học).
Lưu ý
  • Trong ngữ cảnh y khoa hoặc giải phẫu, "radius" luôn có nghĩaxương quay.
  • Trong ngữ cảnh toán học, hình học hoặc đời sống hàng ngày, "radius" thường có nghĩabán kính hoặc phạm vi.
  • Cần phân biệt với "rayon" (cũng có nghĩabán kính) nhưng "rayon" nhiều nghĩa đa dạng hơn (tia sáng, kệ siêu thị, loại vải...).
radius

Le radius est l'un des deux os de l'avant-bras.

danh từ giống đực
  1. (giải phẫu) xương quay

Từ gần giống