radoteur

tính từ
  1. lẩm cẩm, hay nói lẩn thẩn
  2. lải nhải
danh từ giống đực
  1. người lẩm cẩm, người hay nói lẩn thẩn
  2. người hay nói lải nhải

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

radoteur
Un vieil homme radoteur raconte la même histoire à sa famille.