rotateur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Giải phẫu học):
- Xoay, quay: Dùng để mô tả một cơ có chức năng chính là làm xoay một bộ phận của cơ thể xung quanh một trục.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le muscle rotateur de la cuisse permet la rotation de la jambe. (Cơ xoay của đùi cho phép chân xoay.)
- Une lésion des muscles rotateurs de l'épaule peut être douloureuse. (Một chấn thương ở các cơ xoay của vai có thể gây đau đớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ "rotateur" hầu như luôn được sử dụng trong ngữ cảnh y học hoặc giải phẫu học, đặc biệt đi kèm với từ "muscle" (cơ). Nó mô tả chức năng hơn là hình dạng của cơ.
Biến thể và từ gần giống
- Rotation (danh từ): sự xoay, sự quay vòng.
- La rotation de la Terre sur elle-même. (Sự tự quay của Trái Đất.)
- Rotatif, rotative (tính từ): quay, xoay (thường chỉ máy móc, thiết bị).
- Une imprimante rotative. (Một máy in quay.)
- Roter (động từ): làm xoay, quay.
- Roter un objet entre ses doigts. (Xoay một vật giữa các ngón tay.)
Từ đồng nghĩa
- Tournant (tính từ): quay, xoay (nghĩa rộng hơn, ít dùng trong giải phẫu).
- Un mouvement tournant. (Một chuyển động quay.)
Lưu ý
- Từ "rotateur" trong tiếng Pháp chủ yếu là một thuật ngữ chuyên ngành. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, người ta dùng động từ "tourner" hoặc tính từ "tournant" để diễn đạt ý "xoay, quay".
tính từ
- (Muscle rotateur) (giải phẫu) cơ quay