raffinerie

Học thuật
Thân thiện
raffinerie

Une raffinerie de pétrole se dresse au bord de la rivière.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nhà máy tinh chế: Một cơ sở công nghiệp nơi các nguyên liệu thô được xửđể loại bỏ tạp chất tạo ra sản phẩm tinh khiết hơn, chẳng hạn như đường.
    • Nhà máy lọc dầu: Một cơ sở công nghiệp chuyên biệt để chế biến dầu thô thành các sản phẩm dầu mỏ như xăng, dầu diesel, dầu hỏa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La raffinerie de sucre est située près des champs de canne. (Nhà máy tinh chế đường nằm gần những cánh đồng mía.)
    • Cette raffinerie de pétrole traite des milliers de barils par jour. (Nhà máy lọc dầu này xửhàng nghìn thùng dầu mỗi ngày.)
    • L'explosion dans la raffinerie a causé une importante pollution. (Vụ nổnhà máy lọc dầu đã gây ra ô nhiễm nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Raffinerie de sucre": nhà máy tinh chế đường, nhà máy đường.

    • Le sucre brut est envoyé à la raffinerie de sucre. (Đường thô được gửi đến nhà máy tinh chế đường.)
  • "Raffinerie de pétrole": nhà máy lọc dầu.

    • Les pétroliers approvisionnent la raffinerie de pétrole. (Các tàu chở dầu cung cấp nguyên liệu cho nhà máy lọc dầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Raffinage (danh từ giống đực): quá trình tinh chế, quá trình lọc dầu.

    • Le raffinage du pétrole est une activité industrielle complexe. (Việc lọc dầumột hoạt động công nghiệp phức tạp.)
  • Raffiner (động từ): tinh chế, lọc.

    • On doit raffiner le métal pour qu'il soit pur. (Người ta phải tinh chế kim loại để trở nên tinh khiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Usine de raffinage: nhà máy tinh luyện (cách nói khác cùng nghĩa).
  • Complexe pétrochimique: khu liên hợp hóa dầu (thường chỉ một tổ hợp lớn hơn bao gồm nhà máy lọc dầu các nhà máy hóa chất liên quan).
Cụm từ liên quan
  • Fermeture d'une raffinerie: đóng cửa một nhà máy lọc dầu.

    • La fermeture de la raffinerie a entraîné des licenciements. (Việc đóng cửa nhà máy lọc dầu đã dẫn đến sa thải nhân công.)
  • Capacité de raffinage: công suất lọc dầu.

    • La capacité de raffinage du pays est insuffisante. (Công suất lọc dầu của đất nướckhông đủ.)
raffinerie

Une raffinerie de pétrole se dresse au bord de la rivière.

danh từ giống cái
  1. nhà máy tinh chế (đường, dầu); nhà máy lọc dầu (dầu hỏa)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "raffinerie"