raffiner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Tinh chế, lọc: Làm cho một chất trở nên tinh khiết hơn bằng cách loại bỏ các tạp chất.
- Làm cho tinh tế, làm cho thanh tao (từ hiếm, ít dùng): Làm cho tinh thần, cách cư xử hoặc thị hiếu trở nên tinh tế, sắc sảo hơn.
Nội động từ:
- Quá tinh tế, cầu kỳ: Đi vào những chi tiết quá nhỏ nhặt, tỉ mỉ đến mức không cần thiết.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Cette usine raffine le pétrole brut. (Nhà máy này tinh chế dầu thô.)
- Il faut raffiner le sucre pour obtenir du sucre blanc. (Phải tinh chế đường để có được đường trắng.)
- Voyager permet de raffiner son goût pour l'art. (Du lịch giúp làm tinh tế thị hiếu nghệ thuật của mình.)
Nội động từ:
- Inutile de raffiner sur les détails, l'essentiel est dit. (Không cần phải quá cầu kỳ về các chi tiết, điều cốt yếu đã được nói rồi.)
- Il raffine trop dans ses explications. (Anh ấy quá tỉ mỉ trong những lời giải thích của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Raffiner son style": Làm cho phong cách (viết, nói) trở nên tinh tế, trau chuốt hơn.
- L'écrivain a passé des années à raffiner son style. (Nhà văn đã dành nhiều năm để trau chuốt phong cách của mình.)
"Raffiner son palais": Làm tinh tế khẩu vị, vị giác (thường dùng trong ẩm thực).
- Ce cours de dégustation de vins va vous aider à raffiner votre palais. (Khóa học nếm rượu vang này sẽ giúp bạn làm tinh tế vị giác của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Raffinage (danh từ giống đực): Sự tinh chế, quá trình lọc.
- Le raffinage du pétrole est une industrie importante. (Việc tinh chế dầu mỏ là một ngành công nghiệp quan trọng.)
Raffiné, raffinee (tính từ): Tinh tế, thanh tao, lịch sự.
- Elle a des manières très raffinées. (Cô ấy có những cử chỉ rất tinh tế/thanh tao.)
Raffinerie (danh từ giống cái): Nhà máy lọc dầu, nhà máy tinh chế.
- Une raffinerie de sucre. (Một nhà máy tinh chế đường.)
Từ đồng nghĩa
- Purifier: Làm sạch, tinh lọc.
- Épurer: Làm trong, lọc sạch.
- Affiner: Làm tinh vi, tinh luyện (có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh về sự tinh tế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Raffiner sur quelque chose: Quá tỉ mỉ, cầu kỳ về điều gì đó.
- Il ne faut pas raffiner sur les règles, elles sont claires. (Không nên quá cầu kỳ về các quy tắc, chúng đã rõ ràng rồi.)
Thành ngữ liên quan
- "Raffiner à l'excès" / "Trop raffiner": Quá cầu kỳ, quá tỉ mỉ đến mức thái quá.
- En voulant trop raffiner, on risque de compliquer les choses. (Muốn quá cầu kỳ, người ta có nguy cơ làm mọi thứ phức tạp lên.)
ngoại động từ
- tinh chế, lọc
- Raffiner le sucretinh chế đường
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) làm cho tinh chế, làm cho thanh tao
- Raffiner l'espritlàm cho tinh thần thanh tao
nội động từ
- quá tinh tế
- Raffiner sur une questionquá tinh tế về một vấn đề