raffiner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Tinh chế, lọc: Làm cho một chất trở nên tinh khiết hơn bằng cách loại bỏ các tạp chất.
    • Làm cho tinh tế, làm cho thanh tao (từ hiếm, ít dùng): Làm cho tinh thần, cách cư xử hoặc thị hiếu trở nên tinh tế, sắc sảo hơn.
  2. Nội động từ:

    • Quá tinh tế, cầu kỳ: Đi vào những chi tiết quá nhỏ nhặt, tỉ mỉ đến mức không cần thiết.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Cette usine raffine le pétrole brut. (Nhà máy này tinh chế dầu thô.)
    • Il faut raffiner le sucre pour obtenir du sucre blanc. (Phải tinh chế đường để được đường trắng.)
    • Voyager permet de raffiner son goût pour l'art. (Du lịch giúp làm tinh tế thị hiếu nghệ thuật của mình.)
  • Nội động từ:

    • Inutile de raffiner sur les détails, l'essentiel est dit. (Không cần phải quá cầu kỳ về các chi tiết, điều cốt yếu đã được nói rồi.)
    • Il raffine trop dans ses explications. (Anh ấy quá tỉ mỉ trong những lời giải thích của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Raffiner son style": Làm cho phong cách (viết, nói) trở nên tinh tế, trau chuốt hơn.

    • L'écrivain a passé des années à raffiner son style. (Nhà văn đã dành nhiều năm để trau chuốt phong cách của mình.)
  • "Raffiner son palais": Làm tinh tế khẩu vị, vị giác (thường dùng trong ẩm thực).

    • Ce cours de dégustation de vins va vous aider à raffiner votre palais. (Khóa học nếm rượu vang này sẽ giúp bạn làm tinh tế vị giác của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Raffinage (danh từ giống đực): Sự tinh chế, quá trình lọc.

    • Le raffinage du pétrole est une industrie importante. (Việc tinh chế dầu mỏmột ngành công nghiệp quan trọng.)
  • Raffiné, raffinee (tính từ): Tinh tế, thanh tao, lịch sự.

    • Elle a des manières très raffinées. ( ấy những cử chỉ rất tinh tế/thanh tao.)
  • Raffinerie (danh từ giống cái): Nhà máy lọc dầu, nhà máy tinh chế.

    • Une raffinerie de sucre. (Một nhà máy tinh chế đường.)
Từ đồng nghĩa
  • Purifier: Làm sạch, tinh lọc.
  • Épurer: Làm trong, lọc sạch.
  • Affiner: Làm tinh vi, tinh luyện (có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh về sự tinh tế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Raffiner sur quelque chose: Quá tỉ mỉ, cầu kỳ về điều đó.
    • Il ne faut pas raffiner sur les règles, elles sont claires. (Không nên quá cầu kỳ về các quy tắc, chúng đã rõ ràng rồi.)
Thành ngữ liên quan
  • "Raffiner à l'excès" / "Trop raffiner": Quá cầu kỳ, quá tỉ mỉ đến mức thái quá.
    • En voulant trop raffiner, on risque de compliquer les choses. (Muốn quá cầu kỳ, người ta nguy làm mọi thứ phức tạp lên.)
ngoại động từ
  1. tinh chế, lọc
    • Raffiner le sucre
      tinh chế đường
  2. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) làm cho tinh chế, làm cho thanh tao
    • Raffiner l'esprit
      làm cho tinh thần thanh tao
nội động từ
  1. quá tinh tế
    • Raffiner sur une question
      quá tinh tế về một vấn đề

Từ gần giống

Từ chứa "raffiner"

Từ có nhắc đến "raffiner"