raffiner

ngoại động từ
  1. tinh chế, lọc
    • Raffiner le sucre
      tinh chế đường
  2. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) làm cho tinh chế, làm cho thanh tao
    • Raffiner l'esprit
      làm cho tinh thần thanh tao
nội động từ
  1. quá tinh tế
    • Raffiner sur une question
      quá tinh tế về một vấn đề

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "raffiner"

Từ có nhắc đến "raffiner"