raffinose

raffinose

A scientist examines raffinose crystals under a microscope.

Định nghĩa

Danh từ:
- Raffinose một loại đường trisaccharide (gồm ba phân tử đường đơn) tự nhiên, trong củ cải đường, hạt bông một số loại ngũ cốc. thường được tìm thấy trong các loại đậu, bắp cải, các loại rau họ cải.

dụ sử dụng
  • (Raffinose một loại đường phổ biến trong đậu bắp cải.)
  • (Cơ thể con người khó tiêu hóa raffinose, điều này có thể gây đầy hơi chướng bụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "raffinose content": hàm lượng raffinose.
    • The raffinose content in soybeans is relatively high. (Hàm lượng raffinose trong đậu nành tương đối cao.)
  • "raffinose family oligosaccharides" (RFOs): nhóm oligosaccharide thuộc họ raffinose.
    • RFOs are important for plant metabolism and seed germination. (Các oligosaccharide họ raffinose rất quan trọng cho quá trình trao đổi chất của thực vật nảy mầm của hạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Stachyose (danh từ): một loại tetrasaccharide (bốn phân tử đường) liên quan đến raffinose.
    • Stachyose is another oligosaccharide found in legumes. (Stachyose một oligosaccharide khác trong các loại đậu.)
  • Verbascose (danh từ): một loại pentasaccharide (năm phân tử đường) cũng thuộc nhóm RFOs.
    • Verbascose is less common than raffinose. (Verbascose ít phổ biến hơn raffinose.)
Từ đồng nghĩa
  • Trisaccharide: nhóm đường ba đơn vị monosaccharide (từ kỹ thuật, không phải từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng dùng để mô tả cùng loại hợp chất).
  • Đường phức: thuật ngữ chung cho các loại đường cấu trúc phức tạp hơn đường đơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ liên quan đến "raffinose" đây danh từ chỉ chất hóa học.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ liên quan đến "raffinose".)