roughness
/'rʌfnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự ráp, sự xù xì, sự gồ ghề, sự lởm chởm: Chỉ tình trạng bề mặt không nhẵn mịn, bằng phẳng mà có nhiều chỗ nhô lên, lồi lõm hoặc thô ráp.
- Sự dữ dội, sự mạnh mẽ; sự động (biển): Chỉ trạng thái mạnh, hung tợn, không yên ả, thường dùng cho thời tiết hoặc biển cả.
- Sự thô lỗ, sự thô bỉ, sự sống sượng, sự lỗ mãng, sự cộc cằn: Chỉ cách cư xử, lời nói thiếu tế nhị, lịch sự, thiếu sự tinh tế.
- Sự thô bạo, sự tàn tệ: Chỉ cách đối xử tàn nhẫn, hung bạo.
- Sự hỗn độn, sự làm chói tai: Chỉ âm thanh khó nghe, không êm dịu, gây khó chịu cho thính giác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The roughness of the wooden table needed sanding. (Sự xù xì của mặt bàn gỗ cần được chà nhẵn.)
- The ship struggled against the roughness of the sea. (Con tàu vật lộn với sự dữ dội của biển cả.)
- I was taken aback by the roughness of his reply. (Tôi bị sốc bởi sự thô lỗ trong câu trả lời của anh ta.)
- The roughness of the sound from the old speaker was unbearable. (Sự chói tai của âm thanh từ cái loa cũ thật không thể chịu nổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to smooth out the roughness": làm cho nhẵn mịn, xoa dịu sự thô ráp (cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng).
- A good primer can help smooth out the roughness of the wall. (Một lớp sơn lót tốt có thể giúp làm phẳng sự gồ ghề của bức tường.)
- Time and patience are needed to smooth out the roughness in their relationship. (Cần thời gian và sự kiên nhẫn để xoa dịu những điều cộc cằn trong mối quan hệ của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Rough (adj): thô ráp, dữ dội, thô lỗ.
- The rough surface of the stone. (Bề mặt thô ráp của hòn đá.)
- Roughly (adv): một cách thô ráp, ước chừng.
- He spoke roughly to the waiter. (Anh ta nói chuyện một cách thô lỗ với người phục vụ.)
- It will take roughly two hours. (Sẽ mất khoảng hai tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Coarseness: sự thô, sự thô ráp (về kết cấu hoặc cách cư xử).
- Harshness: sự khắc nghiệt, sự thô bạo (về điều kiện, âm thanh hoặc cách đối xử).
- Unevenness: sự không bằng phẳng, sự gồ ghề.
- Rudeness: sự thô lỗ, sự bất lịch sự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'roughness')
Thành ngữ liên quan
- To take the rough with the smooth: chấp nhận cả điều khó khăn lẫn thuận lợi.
- In any job, you have to take the rough with the smooth. (Trong bất kỳ công việc nào, bạn cũng phải chấp nhận cả những điều khó khăn lẫn thuận lợi.)
danh từ
- sự ráp, sự xù xì, sự gồ ghề, sự lởm chởm
- owing to the roughness of the roaddo tại con đường gồ ghề
- sự dữ dội, sự mạnh mẽ; sự động (biển)
- sự thô lỗ, sự thô bỉ, sự sống sượng, sự lỗ mãng, sự cộc cằn (cử chỉ, lời nói)
- sự thô bạo, sự tàn tệ (cách đối xử)
- sự hỗn độn, sự làm chói tai (âm thanh...)