raggedly

raggedly

The old stone wall trails raggedly through the autumn woods.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách lộn xộn, không đều: "raggedly" mô tả một hành động hoặc trạng thái có vẻ ngoài , không gọn gàng, hoặc không đồng đều.
    • Một cách không trơn tru, gián đoạn: Từ này cũng dùng để chỉ cách thức thực hiện một hành động một cách vụng về, không liên tục hoặc không nhịp điệu.
dụ sử dụng
  • Một cách lộn xộn, không đều:

    • The old man's beard was cut raggedly. (Bộ râu của ông già bị cắt một cách lộn xộn, không đều.)
    • A stone wall trails raggedly through the woods. (Một bức tường đá chạy ngoằn ngoèo, không đều xuyên qua khu rừng.)
  • Một cách không trơn tru, gián đoạn:

    • I took the cigarette he offered, drawing at it raggedly. (Tôi nhận điếu thuốc anh ta đưa, hút một cách không đều đặn, gián đoạn.)
    • The choir sang raggedly, with some voices off-key. (Dàn hợp xướng hát một cách lộn xộn, với một số giọng hát lạc điệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "raggedly dressed": ăn mặc rách rưới, nhếch nhác.

    • The beggar stood raggedly dressed at the street corner. (Người ăn xin đứnggóc phố với bộ quần áo rách rưới, nhếch nhác.)
  • "raggedly cut": bị cắt xén không đều.

    • Her hair was raggedly cut, giving her a rebellious look. (Tóc ấy bị cắt không đều, tạo cho ấy một vẻ ngoài nổi loạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Ragged (tính từ): rách rưới, , không đều.
    • The ragged edges of the paper needed trimming. (Các mép giấy cần được cắt tỉa.)
  • Raggedness (danh từ): sự rách rưới, sự không đều.
    • The raggedness of the old cloth showed its age. (Sự rách rưới của mảnh vải cho thấy tuổi đời của .)
Từ đồng nghĩa
  • Unevenly: một cách không đều.
  • Irregularly: một cách bất thường, không đều đặn.
  • Tatteredly: một cách rách rưới, tả tơi (thường dùng cho quần áo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "raggedly", nhưng có thể kết hợp với động từ chỉ trạng thái như "cut raggedly" (cắt không đều) hoặc "dress raggedly" (ăn mặc rách rưới).
Thành ngữ liên quan
  • To look ragged: trông nhếch nhác, xơ xác.
    • After the long journey, he looked ragged and tired. (Sau chuyến đi dài, anh ấy trông nhếch nhác mệt mỏi.)