requital

/ri'kwaitl/
danh từ
  1. sự đền bù, sự đền đáp; sự trả ơn, sự báo ơn
  2. sự trả thù, sự báo thù, sự báo oán
  3. sự thưởng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

requital
He offered a generous requital for the kindness shown to him.