ruggedly
Định nghĩa
Trạng từ: - Một cách gồ ghề, xù xì, mạnh mẽ: "ruggedly" mô tả cách thức hoặc trạng thái của một hành động được thực hiện với đặc điểm thô ráp, không bằng phẳng, hoặc mang vẻ ngoài khỏe khoắn, cứng cáp. Từ này thường dùng để chỉ bề mặt địa hình, tính cách con người, hoặc phong cách.
Ví dụ sử dụng
- (Con đường núi được tạo ra một cách gồ ghề bởi gió và mưa qua nhiều thế kỷ.)
- (Anh ấy từ chối một cách mạnh mẽ, bất chấp điều kiện khắc nghiệt.)
- (Khuôn mặt đẹp trai một cách mạnh mẽ của nam diễn viên đã biến anh ấy thành ngôi sao trong phim hành động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ruggedly independent": độc lập một cách mạnh mẽ, không phụ thuộc.
- She lived ruggedly independent in a remote cabin. (Cô ấy sống độc lập một cách mạnh mẽ trong một túp lều hẻo lánh.)
- "ruggedly built": được xây dựng chắc chắn, bền bỉ.
- The truck was ruggedly built to handle off-road terrain. (Chiếc xe tải được chế tạo chắc chắn để xử lý địa hình off-road.)
Biến thể và từ gần giống
- Rugged (tính từ): gồ ghề, xù xì, mạnh mẽ.
- The rugged landscape was breathtaking. (Cảnh quan gồ ghề thật ngoạn mục.)
- Ruggedness (danh từ): sự gồ ghề, sự mạnh mẽ.
- The ruggedness of the terrain made hiking difficult. (Sự gồ ghề của địa hình khiến việc đi bộ đường dài trở nên khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
- Robustly: một cách mạnh mẽ, cường tráng.
- Roughly: một cách thô ráp, không mịn màng.
- Sturdily: một cách chắc chắn, vững chãi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "ruggedly", nhưng có thể kết hợp với động từ như "be ruggedly built" (được xây dựng chắc chắn) hoặc "act ruggedly" (hành động mạnh mẽ).
Thành ngữ liên quan
- "Rugged individualism": chủ nghĩa cá nhân mạnh mẽ, đề cao sự tự lực.
- The pioneer spirit was fueled by rugged individualism. (Tinh thần tiên phong được thúc đẩy bởi chủ nghĩa cá nhân mạnh mẽ.)