raggedness

/'rægidnis/
Học thuật
Thân thiện
raggedness

The old coat showed its raggedness at the cuffs and hem.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình trạng tả tơi, rách rưới: Trạng thái của quần áo hoặc đồ vật bị sờn, rách nhiều chỗ, trông kỹ tồi tàn.
    • Tình trạng lởm chởm, không đều: Trạng thái của một bề mặt, đường viền hoặc vật thể các cạnh không nhẵn mịn, gồ ghề không bằng phẳng.
    • Tính chất rời rạc, thiếu mạch lạc: Đặc điểm của một tác phẩm, buổi biểu diễn hoặc quá trình nào đó bị ngắt quãng, không trôi chảy thiếu sự liền mạch.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The raggedness of his coat showed how long he had been traveling. (Tình trạng tả tơi của chiếc áo khoác cho thấy anh ấy đã đi du lịch lâu như thế nào.)
    • The raggedness of the cliff edge made the climb dangerous. (Tình trạng lởm chởm của mép vách đá khiến việc leo trèo trở nên nguy hiểm.)
    • The raggedness of the orchestra's performance disappointed the audience. (Tính chất rời rạc trong buổi biểu diễn của dàn nhạc đã làm khán giả thất vọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "raggedness of the voice": sự khàn, đứt quãng trong giọng nói, thường do mệt mỏi hoặc xúc động.

    • After shouting all day, the raggedness in his voice was evident. (Sau cả ngày hò hét, sự khàn đứt quãng trong giọng nói của anh ta rõ ràng.)
  • "raggedness of thought": sự rời rạc, không liên kết chặt chẽ trong suy nghĩ hoặc lập luận.

    • The essay was criticized for the raggedness of its arguments. (Bài luận bị chỉ trích tính chất rời rạc trong các lập luận.)
Biến thể từ gần giống
  • Ragged (adj): rách rưới, tả tơi; lởm chởm, gồ ghề.

    • He wore a ragged shirt. (Anh ta mặc một chiếc áo sơ mi rách rưới.)
    • The ragged coastline stretched for miles. (Đường bờ biển lởm chởm trải dài hàng dặm.)
  • Raggedly (adv): một cách rách rưới; một cách lởm chởm, không đều.

    • The flag fluttered raggedly in the wind. (Lá cờ bay phần phật một cách rách rưới trong gió.)
Từ đồng nghĩa
  • Tatteredness (n): tình trạng rách tả tơi (thường dùng cho vải).
  • Unevenness (n): sự không bằng phẳng, sự gồ ghề.
  • Incoherence (n): sự không mạch lạc, sự rời rạc (về nội dung, lời nói).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến tính từ "ragged".)

Thành ngữ liên quan
  • Run someone ragged: Làm cho ai đó kiệt sức, mệt nhoài phải làm việc quá nhiều hoặc chạy vạy liên tục.
    • The new project is running the whole team ragged. (Dự án mới đang làm cả đội kiệt sức.)
raggedness

The old coat showed its raggedness at the cuffs and hem.

danh từ
  1. tình trạng tả tơi (của quần áo); tình cảnh rách rưới (của một người)
  2. tình trạng bù xù (lông, tóc...); tình trạng lởm chởm (đá...)
  3. tính chất rời rạc (của một tác phẩm, một buổi hoà nhạc...)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống