smoothness

/'smu:ðnis/
danh từ
  1. sự phẳng phiu, sự mượt mà, sự bình lặng
  2. sự dễ dàng, sự trôi chảy, sự êm thấm
  3. tính dịu dàng; tính nhịp nhàng uyển chuyển
  4. tính hoà nhã
  5. tính ngọt xớt; vẻ dịu dàng vờ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

smoothness
The mechanic shifts the five-speed manual gearbox with perfect smoothness.