smoothness

/'smu:ðnis/
Học thuật
Thân thiện
smoothness

The mechanic shifts the five-speed manual gearbox with perfect smoothness.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự mượt mà, sự phẳng phiu: Chất lượng của một bề mặt không sự gồ ghề, lồi lõm, cảm giác trơn tru khi chạm vào.
    • Sự trôi chảy, sự êm thuận: Chất lượng của một quá trình, hoạt động hoặc chuyển động diễn ra một cách dễ dàng, liên tục, không bị gián đoạn hoặc vấp váp.
    • Vẻ hoà nhã, sự dịu dàng (có thể không chân thật): Phong thái, cách cư xử nhẹ nhàng, lịch sự, đôi khi mang hàm ý giả tạo, không tự nhiên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She admired the smoothness of the silk fabric. ( ấy ngưỡng mộ độ mượt mà của vải lụa.)
    • The smoothness of the car's ride impressed all the passengers. (Sự êm ái của chiếc xe đã gây ấn tượng với tất cả hành khách.)
    • He spoke with a suspicious smoothness that made me uneasy. (Anh ta nói chuyện với một vẻ hoà nhã đáng ngờ khiến tôi cảm thấy bất an.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Smoothness personified": Hiện thân của sự trơn tru, mượt mà.
    • The new engine is smoothness personified. (Động cơ mới chính hiện thân của sự vận hành mượt mà.)
  • "Oily smoothness": Vẻ ngoài hoà nhã, ngọt xớt một cách giả tạo (mang nghĩa tiêu cực).
    • His oily smoothness couldn't hide his true intentions. (Vẻ ngoài ngọt xớt của hắn không thể che giấu ý đồ thật sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Smooth (adj): mượt, phẳng, trôi chảy.
    • a smooth surface (một bề mặt phẳng mượt)
  • Smoothly (adv): một cách trôi chảy, êm ái.
    • The event went smoothly. (Sự kiện diễn ra trôi chảy.)
Từ đồng nghĩa
  • Evenness (n): sự bằng phẳng, sự đều đặn.
  • Fluency (n): sự trôi chảy, sự lưu loát (thường dùng cho ngôn ngữ hoặc chuyển động).
  • Polishedness (n): sự bóng bẩy, sự trau chuốt.
  • Suavity (n): vẻ lịch sự, nhã nhặn (có thể chỉ cách cư xử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với danh từ 'smoothness')

Thành ngữ liên quan
  • "As smooth as silk": Mượt như lụa, rất trơn tru êm ái.
    • The negotiation process was as smooth as silk. (Quá trình đàm phán diễn ra trơn tru như lụa.)
smoothness

The mechanic shifts the five-speed manual gearbox with perfect smoothness.

danh từ
  1. sự phẳng phiu, sự mượt mà, sự bình lặng
  2. sự dễ dàng, sự trôi chảy, sự êm thấm
  3. tính dịu dàng; tính nhịp nhàng uyển chuyển
  4. tính hoà nhã
  5. tính ngọt xớt; vẻ dịu dàng vờ

Từ trái nghĩa