ruggedness

/'rʌgidnis/
Học thuật
Thân thiện
ruggedness

The ruggedness of the mountain trail made the hike a challenge.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự gồ ghề, lởm chởm, : Chất lượng của bề mặt không bằng phẳng, nhiều chỗ nhô lên hoặc gập ghềnh, thường dùng để mô tả địa hình hoặc vật liệu.
    • Tính chất khó khăn, gian khổ: Chất lượng của việc đòi hỏi nhiều nỗ lực, sức chịu đựng hoặc liên quan đến điều kiện khắc nghiệt.
    • Vẻ khoẻ mạnh, cường tráng: Đặc điểm thể chất biểu thị sức mạnh, sự dẻo dai khả năng chịu đựng.
    • Tính chất thô ráp, không tinh tế: Đặc điểm trong tính cách hoặc phong cách thiếu sự mềm mại, tinh xảo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ruggedness of the mountain trail made the hike very challenging. (Sự gồ ghề của đường mòn leo núi khiến chuyến đi bộ trở nên rất thử thách.)
    • He admired the ruggedness of the old leather jacket. (Anh ấy ngưỡng mộ vẻ thô ráp của chiếc áo khoác da .)
    • The ruggedness of pioneer life is hard to imagine today. (Tính chất gian khổ của cuộc sống tiên phong ngày nay khó có thể tưởng tượng được.)
    • His ruggedness was evident in his broad shoulders and strong hands. (Vẻ cường tráng của anh ấy thể hiện qua đôi vai rộng bàn tay chắc khỏe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ruggedness testing" (Kiểm tra độ bền): Một thuật ngữ kỹ thuật chỉ việc thử nghiệm khả năng chịu đựng các điều kiện khắc nghiệt (như sốc, rung, nhiệt độ) của một sản phẩm, đặc biệt trong ngành công nghiệp điện tử hoặc ô tô.
    • This smartphone underwent extensive ruggedness testing for durability. (Chiếc điện thoại thông minh này đã trải qua bài kiểm tra độ bền kỹ lưỡng.)
Biến thể từ gần giống
  • Rugged (adj): Gồ ghề, khắc nghiệt, khoẻ mạnh.
    • rugged terrain (địa hình gồ ghề), a rugged individualist (một người theo chủ nghĩa cá nhân mạnh mẽ độc lập).
  • Ruggedize (v, kỹ thuật): Làm cho bền bỉ, chắc chắn để chống chịu điều kiện khắc nghiệt.
Từ đồng nghĩa
  • Cho "sự gồ ghề": Unevenness (sự không bằng phẳng), roughness (sự thô ráp), jaggedness (sự lởm chởm).
  • Cho "tính chất khó khăn": Hardship (sự gian khổ), arduousness (tính chất gian nan), toughness (sự khắc nghiệt, độ khó).
  • Cho "vẻ khoẻ mạnh": Sturdiness (sự vững chãi), robustness (sự cường tráng), toughness (sự rắn chắc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "ruggedness".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "ruggedness".

ruggedness

The ruggedness of the mountain trail made the hike a challenge.

danh từ
  1. sự gồ ghề, sự lởm chởm, sự
  2. sự thô kệch, sự thô
  3. tính nghiêm khắc; tính hay gắt, tính quàu quạu
  4. sự khó nhọc, sự gian khổ, sự gian truân (cuộc sống); tính khổ hạnh
  5. sự trúc trắc, sự chối tai
  6. vẻ khoẻ mạnh, dáng vạm vỡ

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống