ragoûter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cho thấy ngon miệng trở lại, làm cho thèm ăn lại: Hành động làm cho ai đó cảm thấy muốn ăn một món đó trở lại, thường sau khi đã chán hoặc không muốn ăn.
    • (Dùng với phủ định: ne pas ragoûter) Làm cho phát chán, làm cho không còn muốn ăn nữa: Hành động khiến ai đó mất hứng thú với thức ăn hoặc một việc gì đó.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Une sauce bien assaisonnée peut ragoûter un plat simple. (Một loại nước sốt được nêm nếm tốt có thể làm cho một món ăn đơn giản trở nên ngon miệng hơn.)
    • Rien ne peut le ragoûter de ce projet après cet échec. (Không có thể làm cho anh ta thấy hứng thú lại với dự án này sau thất bại đó.)
    • Ce film ne me ragoûte pas du tout. (Bộ phim này chẳng làm tôi thấy thích thú chút nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cấu trúc phủ định "ne pas ragoûter (de qqch/qqn)": Không còn thấy thích thú, hứng thú với ai/việc gì nữa.
    • Ses remarques constantes ne m'ont pas ragoûté de sa compagnie. (Những nhận xét liên tục của anh ta đã làm tôi chán không muốn đi cùng anh ta nữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Dégoûter (ngoại động từ): Làm cho chán ghét, làm cho phát ngán.

    • Son attitude m'a dégoûté. (Thái độ của anh ta làm tôi phát chán.)
  • Ragout (danh từ): Món hầm, món ragu. (LƯU Ý: Đâymột danh từ khác, không phải biến thể động từ của "ragoûter").

    • Un ragout de bœuf. (Món thịt hầm.)
Từ đồng nghĩa
  • Redonner l'appétit: Làm cho thèm ăn trở lại.
  • Tenter: Lôi cuốn, hấp dẫn (trong một số ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
  1. (Ne pas ragoûter) làm cho phát chán

Từ gần giống