régater
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (nội động từ):
- Đua thuyền: Hành động tham gia vào một cuộc thi chèo thuyền, thường là thuyền buồm, trên mặt nước.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Ils aiment régater sur le lac tous les week-ends. (Họ thích đua thuyền trên hồ vào mỗi cuối tuần.)
- Elle a appris à régater avec son père. (Cô ấy đã học đua thuyền với bố mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "régater contre quelqu'un": đua thuyền với/thi đấu với ai đó.
- Notre équipe va régater contre l'équipe italienne demain. (Đội của chúng tôi sẽ đua thuyền với đội Ý vào ngày mai.)
Biến thể và từ liên quan
- Régate (danh từ từ giống cái): cuộc đua thuyền.
- La régate annuelle attire de nombreux participants. (Cuộc đua thuyền thường niên thu hút rất nhiều người tham gia.)
- Régatier, Régatière (danh từ): người đua thuyền, vận động viên đua thuyền.
- C'est une régatière expérimentée. (Cô ấy là một tay đua thuyền dày dạn kinh nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
- Faire de la voile: chèo thuyền buồm (nhấn mạnh hoạt động, không nhất thiết là thi đấu).
- Participer à une course de bateaux: tham gia một cuộc đua thuyền.
nội động từ
- đua thuyền