raidisseur

Học thuật
Thân thiện
raidisseur

Le raidisseur maintient la toile du store tendue.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bộ phận cứng, thanh gia cố: Một bộ phận (thườngthanh, tấm hoặc dây) được thêm vào một cấu trúc để làm cho cứng hơn, chắc hơn chống lại sự uốn cong hoặc biến dạng.
    • Dây căng, thanh ốp: Trong một số ngữ cảnh cụ thể, có thể chỉ một sợi dây dùng để căng hoặc một thanh dùng để ốp, chống đỡ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le raidisseur en métal empêche l'étagère de plier. (Thanh gia cố bằng kim loại ngăn kệ không bị cong.)
    • Il faut vérifier les raidisseurs de la structure avant de continuer. (Cần kiểm tra các thanh cứng của kết cấu trước khi tiếp tục.)
    • Le raidisseur du sac à dos est cassé. (Thanh chống cứng của ba bị gãy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Raidisseur intégré": thanh gia cố được tích hợp sẵn.
    • Cette valise a des raidisseurs intégrés pour protéger les affaires. (Chiếc vali này các thanh cứng tích hợp để bảo vệ đồ đạc.)
  • "Raidisseur latéral": thanh gia cốbên hông.
    • Les raidisseurs latéraux renforcent la carrosserie de la voiture. (Các thanh cứng bên hông gia cố thân vỏ xe ô .)
Biến thể từ gần giống
  • Raidir (động từ): làm cho cứng, căng ra.
    • Il faut raidir la corde. (Cần phải căng sợi dây ra.)
  • Renfort (danh từ giống đực): vật gia cố, sự tăng cường.
    • Des renforts en acier ont été ajoutés. (Các vật gia cố bằng thép đã được thêm vào.)
  • Étai (danh từ giống đực): thanh chống, cây chống.
  • Entretoise (danh từ giống cái): thanh giằng, thanh chống ngang.
Từ đồng nghĩa
  • Support rigide: vật đỡ cứng.
  • Armature: khung cứng, bộ khung.
  • Brace (từ mượn tiếng Anh trong một số lĩnh vực kỹ thuật): thanh chống.
Các cụm từ liên quan
  • Pose d'un raidisseur: việc lắp đặt một thanh gia cố.
    • La pose d'un raidisseur est une étape importante. (Việc lắp đặt thanh gia cốmột bước quan trọng.)
  • Raidisseur de châssis: thanh gia cố khung.
    • Le raidisseur de châssis assure la rigidité du véhicule. (Thanh gia cố khung đảm bảo độ cứng cho xe.)
raidisseur

Le raidisseur maintient la toile du store tendue.

danh từ giống đực
  1. cái căng dây
  2. thanh ốp

Từ gần giống