ratisser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Cào, gom lại bằng cào: Hành động dùng một công cụ răng (như cái cào) để thu gom, làm sạch hoặc san bằng bề mặt.
    • (Thân mật) Lấy sạch, vét sạch: Dùng với nghĩa bóng, chỉ việc lấy đi toàn bộ một thứ đó (thườngtiền bạc, tài sản).
    • (Quân sự) Càn quét, quét sạch: Hành động của quân đội nhằm thanh toán hoặc kiểm soát hoàn toàn một khu vực.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut ratisser les feuilles dans le jardin avant l'hiver. (Phải cào trong vườn trước mùa đông.)
    • Le jardinier ratisse l'allée de gravier pour la rendre plane. (Người làm vườn cào lối đi rải sỏi cho bằng phẳng.)
    • (Thân mật) Il a tout ratissé aux cartes hier soir. (Hôm qua đã vét sạch [tiền của mọi người] trong trò chơi bài.)
    • (Quân sự) Les troupes ont ratissé la région à la recherche de rebelles. (Quân đội đã càn quét khu vực để tìm phiến quân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ratisser large": (Nghĩa bóng) Mở rộng phạm vi tìm kiếm hoặc tuyển chọn, không giới hạn đối tượng.
    • Pour ce recrutement, nous allons ratisser large. (Cho đợt tuyển dụng này, chúng tôi sẽ mở rộng phạm vi tìm kiếm.)
  • "Tout ratisser": Vét sạch mọi thứ, lấy hết tất cả.
    • L'incendie a tout ratissé sur son passage. (Ngọn lửa đã thiêu rụi sạch mọi thứ trên đường đi của .)
Biến thể từ gần giống
  • Ratissage (danh từ): Hành động cào, sự càn quét.
    • Le ratissage de la forêt par l'armée. (Cuộc càn quét khu rừng của quân đội.)
  • Râteau (danh từ): Cái cào - công cụ để thực hiện hành động "ratisser".
  • Ratiboiser (ngoại động từ, thân mật): Nghĩa tương tự "ratisser" (nghĩa bóng), chỉ việc lấy sạch tiền của ai đó, thường trong cờ bạc.
Từ đồng nghĩa
  • Ramer: Cào, gom (, cỏ khô).
  • Balayer: Quét (nghĩa rộng hơn, có thể dùng chổi).
  • Nettoyer: Làm sạch (nghĩa chung).
  • (Nghĩa bóng) Dépouiller: Tước đoạt, lột sạch.
Thành ngữ liên quan
  • Être ratissé(e): (Thân mật) Bị mất sạch tiền, bị vét sạch túi.
    • Après cette soirée au casino, je suis complètement ratissé. (Sau buổi tốisòng bạc đó, tôi bị vét sạch túi rồi.)
ngoại động từ
  1. cào
    • Ratisser une allée
      cào một lối đi (cho sạch, cho bằng phẳng)
    • Ratisser des feuilles mortes
      cào khô
  2. (thân mật) như ratiboiser 1
  3. (quân sự) càn quét

Từ có nhắc đến "ratisser"