rôtisseur

Học thuật
Thân thiện
rôtisseur

Le rôtisseur fait tourner un poulet au-dessus du feu.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người quay thịt: Người nghề nghiệp chuyên quay, nướng thịt (thườngthịt gia cầm hoặc thịt thú) trên lửa hoặc trong quay.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le rôtisseur prépare des poulets délicieux. (Người quay thịt đang chuẩn bị những con ngon tuyệt.)
    • Autrefois, le rôtisseur était un métier très important dans les cuisines des châteaux. (Ngày xưa, thợ quay thịtmột nghề rất quan trọng trong các nhà bếp của lâu đài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Maître rôtisseur": Danh hiệu cho một người thợ quay thịt bậc thầy, tay nghề cao.
    • Il a été nommé maître rôtisseur pour son expertise. (Ông ấy đã được phong làm bậc thầy quay thịt nhờ chuyên môn của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Rôtisserie (danh từ giống cái): quay thịt; cửa hàng hoặc quầy hàng chuyên bán thịt quay.
    • Nous avons acheté un poulet à la rôtisserie du marché. (Chúng tôi đã mua một con quầy thịt quay trong chợ.)
Từ đồng nghĩa
  • Grilleur: Người nướng thịt (trên vỉ nướng).
  • Boucanier: (Nghĩa cổ, ít dùng) Người hun khói hoặc nướng thịt.
rôtisseur

Le rôtisseur fait tourner un poulet au-dessus du feu.

danh từ giống đực
  1. người quay thịt