rails
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Đường ray, thanh ray: "rails" dùng để chỉ các thanh thép song song tạo thành đường ray cho tàu hỏa hoặc các phương tiện khác di chuyển.
- Lan can, tay vịn: Trong kiến trúc hoặc nội thất, "rails" có thể chỉ các thanh ngang dùng làm lan can hoặc tay vịn trên cầu thang, ban công.
Ví dụ sử dụng
Đường ray:
- The train runs on steel rails. (Tàu hỏa chạy trên các đường ray thép.)
- Workers are repairing the rails after the storm. (Công nhân đang sửa chữa các thanh ray sau cơn bão.)
Lan can:
- He held onto the rails while climbing the stairs. (Anh ấy bám vào lan can khi leo cầu thang.)
- The balcony has wooden rails for safety. (Ban công có lan can gỗ để đảm bảo an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to go off the rails": mất kiểm soát, đi chệch hướng (nghĩa bóng, chỉ hành vi hoặc kế hoạch).
- His career went off the rails after the scandal. (Sự nghiệp của anh ấy đi chệch hướng sau vụ bê bối.)
"to be back on the rails": trở lại đúng hướng, ổn định trở lại.
- The project is finally back on the rails after the delay. (Dự án cuối cùng đã trở lại đúng hướng sau sự chậm trễ.)
Biến thể và từ gần giống
Rail (danh từ, số ít): một thanh ray, một thanh lan can.
- One rail was damaged in the accident. (Một thanh ray đã bị hỏng trong tai nạn.)
Railroad (danh từ): đường sắt, hệ thống đường sắt.
- The railroad connects two major cities. (Đường sắt kết nối hai thành phố lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Track: đường ray (thường dùng cho tàu hỏa).
- Bar: thanh, thanh ngang (thường dùng cho lan can, hàng rào).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Ride the rails: đi tàu hỏa (thường là đi lang thang trên tàu, đặc biệt là trong lịch sử).
- During the Great Depression, many people rode the rails looking for work. (Trong thời kỳ Đại suy thoái, nhiều người đã đi tàu hỏa lang thang để tìm việc làm.)
Thành ngữ liên quan
Off the rails: mất kiểm soát, hỗn loạn.
- The party went off the rails when the music stopped. (Bữa tiệc trở nên hỗn loạn khi nhạc dừng.)
Keep on the rails: giữ đúng hướng, duy trì ổn định.
- We need to keep this project on the rails. (Chúng ta cần giữ dự án này đúng hướng.)