entrails

/'entreilz/
Học thuật
Thân thiện
entrails

A butcher carefully removes the entrails from a fish.

Định nghĩa
  1. Danh từ số nhiều:
    • Ruột, nội tạng: Chỉ các cơ quan bên trong cơ thể động vật, đặc biệt những cơ quan nằm trong khoang bụng.
    • Lõi, phần bên trong: (Nghĩa ẩn dụ, ít dùng) Chỉ phần bên trong sâu nhất của một vật đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ số nhiều:
    • The hunter removed the entrails of the deer. (Người thợ săn mổ bụng lấy ruột của con hươu.)
    • According to ancient divination, priests would examine the entrails of sacrificed animals. (Theo thuật bói toán cổ xưa, các thầy tế sẽ khám xét nội tạng của động vật hiến tế.)
    • The volcano spewed forth the hot entrails of the earth. (Ngọn núi lửa phun trào ra phần lõi nóng bỏng của trái đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to spill one's entrails": (Nghĩa đen) Ruột lòi ra ngoài; (Nghĩa bóng, văn chương) Bộc lộ những điều sâu kín nhất.
    • The graphic novel depicted warriors whose entrails were spilled in battle. (Cuốn tiểu thuyết đồ họa mô tả những chiến binh ruột lòi ra trong trận chiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Viscera (n, số nhiều): Nội tạng, ruột. (Từ đồng nghĩa chuyên ngành y học hoặc sinh học).
  • Guts (n, số nhiều, thông tục): Ruột, lòng. Thường dùng trong ngôn ngữ đời thường hơn.
  • Innards (n, số nhiều, thông tục): Ruột, đồ lòng. Cách nói thân mật, không trang trọng.
Từ đồng nghĩa
  • Internal organs: Các cơ quan nội tạng.
  • Bowels: Ruột, lòng (thường dùng cho người, có thể mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương).
Lưu ý sử dụng
  • "Entrails" luôndạng số nhiều.
  • Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến săn bắn, giết mổ, nghi lễ cổ xưa, hoặc trong văn chương mô tả khung cảnh dữ dội, kinh dị. Ít khi dùng trong bối cảnh y học lâm sàng hiện đại (thay bằng "viscera" hoặc tên cụ thể của cơ quan).
  • Có thể dùng với nghĩa ẩn dụ một cách hạn chế để mô tả phần bên trong sâu kín, hỗn độn của một thứ đó.
entrails

A butcher carefully removes the entrails from a fish.

danh từ số nhiều
  1. ruột
  2. lòng (trái đất...)

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "entrails"