raiment

/'reimənt/
Học thuật
Thân thiện
raiment

The queen wore beautiful raiment for the coronation ceremony.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thơ ca):
    • Quần áo, y phục: Từ "raiment" dùng để chỉ quần áo nói chung, đặc biệt trong ngữ cảnh trang trọng, cổ điển hoặc văn chương. thường mang sắc thái trang trọng hơn so với từ "clothes" thông thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The queen was dressed in splendid raiment. (Nữ hoàng mặc bộ y phục lộng lẫy.)
    • He had no money to buy new raiment. (Anh ta không tiền để mua quần áo mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In fine raiment": mặc quần áo đẹp, sang trọng.

    • The guests arrived in fine raiment for the ball. (Các vị khách đến dự buổi khiêu vũ trong những bộ y phục lộng lẫy.)
  • "To be clad in raiment": được mặc trong (một bộ) quần áo (cách diễn đạt trang trọng, cổ).

    • The knight was clad in shining raiment. (Kỵ được mặc trong bộ giáp phục sáng lấp lánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Garment (n): một món đồ quần áo (như áo, quần, váy). Đây từ trang trọng hơn "clothes" nhưng ít mang tính thơ ca hơn "raiment".
  • Attire (n): trang phục, y phục (trang trọng).
  • Apparel (n): quần áo, trang phục (thường dùng trong ngữ cảnh thương mại hoặc trang trọng).
Từ đồng nghĩa
  • Clothing: quần áo (từ thông dụng, trung tính).
  • Vestments: lễ phục, trang phục nghi lễ (thường dùng trong tôn giáo).
  • Garb: trang phục, y phục (thường chỉ một loại trang phục đặc biệt).
Từ trái nghĩa
  • Nakedness: sự trần truồng.
  • Bareness: sự trơ trụi, không quần áo che.
Lưu ý sử dụng
  • "Raiment" một từ cổ, trang trọng chủ yếu được sử dụng trong văn chương, thơ ca, Kinh Thánh hoặc các văn bản tính chất lịch sử. Trong giao tiếp hàng ngày hiện đại, người ta thường dùng "clothes" hoặc "clothing" thay thế.
raiment

The queen wore beautiful raiment for the coronation ceremony.

danh từ
  1. (thơ ca) quần áo

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "raiment"