regalia

/ri'geiljə/
danh từ số nhiều
  1. những biểu chương của nhà vua
  2. những dấu hiệu tựng trưng của một tổ chức đảng phái (của hội Tam điểm...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

regalia
The mayor wore the ceremonial regalia for the official parade.