regalia

/ri'geiljə/
Học thuật
Thân thiện
regalia

The mayor wore the ceremonial regalia for the official parade.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Phù hiệu, biểu chương của vua chúa: Chỉ các vật biểu tượng cho quyền lực địa vị của vua, nữ hoàng hoặc người cai trị, như vương miện, vương trượng, cầu vàng.
    • Phù hiệu, biểu tượng của một tổ chức: Chỉ các vật tượng trưng, trang phục hoặc đồ trang trí đặc trưng cho một tổ chức, hội kín, hoặc nhóm nghi lễ, như của Hội Tam Điểm, các hội từ thiện, hoặc trường đại học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The king appeared in full regalia for the coronation ceremony. (Nhà vua xuất hiện với đầy đủ phù hiệu hoàng gia trong lễ đăng quang.)
    • The museum has a collection of royal regalia from the 18th century. (Bảo tàng một bộ sưu tập các biểu chương hoàng gia từ thế kỷ 18.)
    • The members of the secret society wore their special regalia during the initiation. (Các thành viên của hội kín mặc trang phục đặc biệt của họ trong lễ kết nạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In full regalia": mặc/trang bị đầy đủ trang phục hoặc phù hiệu trang trọng, chính thức.
    • The graduates were in full academic regalia for the commencement. (Các tân cử nhân mặc đầy đủ lễ phục tốt nghiệp cho lễ khai giảng.)
  • "The regalia of office": những biểu tượng đi kèm với một chức vụ hoặc vị trí quyền lực.
    • The mayor was presented with the regalia of office, including the chain and medal. (Thị trưởng được trao các biểu tượng của chức vụ, bao gồm dây chuyền huy chương.)
Biến thể từ gần giống
  • Regal (tính từ): thuộc về vua chúa, hoàng gia, uy nghi.
    • She has a regal bearing. ( ấy dáng vẻ uy nghi.)
  • Insignia (danh từ): phù hiệu, huy hiệu (thường chỉ cấp bậc, chức vụ trong quân đội hoặc tổ chức).
  • Paraphernalia (danh từ): đồ đạc lỉnh kỉnh, dụng cụ đặc trưng cho một hoạt động (nghĩa rộng hơn ít trang trọng hơn "regalia").
Từ đồng nghĩa
  • Emblems: huy hiệu, biểu tượng.
  • Trappings: đồ trang trí, vật tượng trưng cho địa vị (thường mang sắc thái hơi tiêu cực).
  • Finery: quần áo, trang sức đẹp đẽ, lộng lẫy.
Thành ngữ liên quan
  • To don the regalia: khoác lên mình trang phục/biểu chương trang trọng.
    • The knights donned their regalia before the ceremony. (Các hiệp sĩ khoác lên mình trang phục trang trọng trước buổi lễ.)
regalia

The mayor wore the ceremonial regalia for the official parade.

danh từ số nhiều
  1. những biểu chương của nhà vua
  2. những dấu hiệu tựng trưng của một tổ chức đảng phái (của hội Tam điểm...)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống