rain down

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Đổ xuống, trút xuống như mưa: "rain down" mô tả hành động một thứ đó rơi xuống với số lượng lớn dày đặc, giống như mưa. Từ này thường dùng để chỉ mưa hoặc các vật thể rơi, nhưng cũng có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự xuất hiện ồ ạt của lời nói, đòn đánh, hoặc chỉ trích.

dụ sử dụng
  • (Nếu mưa đổ xuống nhiều hơn nữa, chúng ta có thể mong đợi lụt.)
  • (Bom đã đổ xuống thành phố trong suốt cuộc chiến.)
  • (Lời chỉ trích trút xuống chính trị gia sau bài phát biểu của ông ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to rain down blows": đánh đập dồn dập, liên tiếp.

    • The boxer rained down blows on his opponent. ( quyền Anh đã đánh dồn dập vào đối thủ của mình.)
  • "to rain down praises": ca ngợi không ngớt.

    • The audience rained down praises on the performer. (Khán giả đã ca ngợi không ngớt người biểu diễn.)
Biến thể từ gần giống
  • Rain (danh từ, động từ): mưa, mưa rơi.
    • The rain is falling heavily. (Mưa đang rơi nặng hạt.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour down: đổ xuống (thường dùng cho mưa lớn hoặc chất lỏng).
  • Hail down: trút xuống (thường dùng cho đạn, đá, hoặc lời chỉ trích).
  • Shower down: rơi xuống như mưa rào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rain off: hoãn lại mưa (thường dùng trong thể thao).

    • The match was rained off. (Trận đấu đã bị hoãn mưa.)
  • Rain out: làm hỏng mưa (sự kiện ngoài trời).

    • The picnic was rained out. (Buổi ngoại đã bị hỏng mưa.)
Thành ngữ liên quan
  • Rain cats and dogs: mưa như trút nước.

    • It's raining cats and dogs outside. (Bên ngoài đang mưa như trút nước.)
  • When it rains, it pours: họa vô đơn chí (khi điều tồi tệ xảy ra, chúng thường xảy ra cùng lúc).

    • First I lost my job, then my car broke downwhen it rains, it pours. (Đầu tiên tôi mất việc, rồi xe tôi hỏngthật họa vô đơn chí.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

rain down
The heavy clouds rain down on the parched fields.