rundown
Định nghĩa
Danh từ: - Bản tóm tắt kết luận: "rundown" dùng để chỉ một bản tóm tắt ngắn gọn, thường được đưa ra ở cuối một cuộc họp, bài thuyết trình, hoặc khi trình bày trước tòa án, nhằm tổng kết các điểm chính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The lawyer gave a clear rundown of the case before the judge. (Luật sư đã đưa ra một bản tóm tắt kết luận rõ ràng về vụ án trước thẩm phán.)
- Can you give me a quick rundown of what happened at the meeting? (Bạn có thể cho tôi một bản tóm tắt nhanh về những gì đã xảy ra tại cuộc họp không?)
Các cách sử dụng nâng cao
"to give a rundown": cung cấp một bản tóm tắt chi tiết.
- The manager gave a rundown of the project's progress. (Người quản lý đã đưa ra một bản tóm tắt về tiến độ của dự án.)
"a rundown of events": một bản tường thuật ngắn gọn về các sự kiện.
- The news anchor provided a rundown of the day's top stories. (Người dẫn chương trình tin tức đã cung cấp một bản tóm tắt các câu chuyện nổi bật trong ngày.)
Biến thể và từ gần giống
Run down (động từ cụm): chỉ hành động làm suy yếu, hao mòn, hoặc chỉ trích ai đó/cái gì đó một cách gay gắt.
- She felt run down after working all week. (Cô ấy cảm thấy kiệt sức sau khi làm việc cả tuần.)
- He is always running down his coworkers. (Anh ta luôn chỉ trích các đồng nghiệp của mình.)
Rundown (tính từ): trong tình trạng hư hỏng, xuống cấp.
- The old house looked rundown and abandoned. (Ngôi nhà cũ trông xuống cấp và bị bỏ hoang.)
Từ đồng nghĩa
- Summary: bản tóm tắt.
- Synopsis: bản tóm lược (thường dùng cho tác phẩm văn học hoặc phim).
- Overview: tổng quan.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Run down: chạy xuống, làm hao mòn, hoặc chỉ trích.
- The battery has run down. (Pin đã hết.)
- Don't run down your own efforts. (Đừng chỉ trích nỗ lực của chính bạn.)
Thành ngữ liên quan
- To get the rundown: nhận được bản tóm tắt thông tin.
- I need to get the rundown on the new policy. (Tôi cần nhận được bản tóm tắt về chính sách mới.)