rainproof

/'reinpru:f/ Cách viết khác : (raintight) /'reintait/
Học thuật
Thân thiện
rainproof

A hiker wears a rainproof jacket during a mountain shower.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Không thấm nước mưa: Mô tả tính chất của một vật liệu, đồ vật hoặc quần áo khả năng ngăn không cho nước mưa thấm qua.
    • Chống mưa: khả năng bảo vệ khỏi tác động của mưa.
  2. Danh từ (ít phổ biến hơn):

    • Áo mưa: Một loại áo khoác được thiết kế đặc biệt để chống mưa.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • This jacket is rainproof, so you won't get wet in the storm. (Chiếc áo khoác này không thấm nước mưa, nên bạn sẽ không bị ướt trong cơn bão.)
    • We need rainproof covers for the outdoor furniture. (Chúng ta cần những tấm phủ chống mưa cho đồ nội thất ngoài trời.)
    • The tent is advertised as completely rainproof. (Chiếc lều được quảng cáo hoàn toàn không thấm nước mưa.)
  • Danh từ:

    • He always carries a lightweight rainproof in his backpack. (Anh ấy luôn mang theo một chiếc áo mưa nhẹ trong ba lô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To make something rainproof": Làm cho cái đó trở nên không thấm nước mưa.
    • You can make an old jacket rainproof with a special spray. (Bạn có thể làm cho một chiếc áo khoác không thấm nước mưa bằng một loại xịt đặc biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Rainproofing (danh từ): Sự xử lý chống thấm nước mưa; chất liệu dùng để chống thấm nước mưa.
    • The rainproofing on this fabric has worn off. (Lớp chống thấm trên vải này đã bị mòn.)
  • Waterproof (tính từ): Không thấm nước nói chung (bao gồm cả nước mưa các loại chất lỏng khác). "Waterproof" thường có nghĩa rộng hơn mạnh hơn "rainproof".
    • A waterproof watch can be worn while swimming. (Một chiếc đồng hồ chống nước có thể đeo khi bơi.)
  • Water-resistant (tính từ): Chịu nước, khả năng chống thấm nướcmức độ nhất định, nhưng không hoàn toàn như "waterproof" hay "rainproof".
    • This jacket is water-resistant, perfect for a light drizzle. (Chiếc áo khoác này chịu nước, hoàn hảo cho mưa phùn nhẹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:
    • Waterproof: Không thấm nước.
    • Water-repellent: Đẩy nước, chống thấm nước.
    • Weatherproof: Chịu được thời tiết (bao gồm mưa, nắng, gió).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "rainproof".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rainproof".

rainproof

A hiker wears a rainproof jacket during a mountain shower.

tính từ
  1. không thấm nước mưa
    • rainproof material
      vải không thấm nước mưa
danh từ
  1. áo mưa

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự