rainproof

/'reinpru:f/ Cách viết khác : (raintight) /'reintait/
tính từ
  1. không thấm nước mưa
    • rainproof material
      vải không thấm nước mưa
danh từ
  1. áo mưa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

rainproof
A hiker wears a rainproof jacket during a mountain shower.