rainproof
/'reinpru:f/ Cách viết khác : (raintight) /'reintait/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Không thấm nước mưa: Mô tả tính chất của một vật liệu, đồ vật hoặc quần áo có khả năng ngăn không cho nước mưa thấm qua.
- Chống mưa: Có khả năng bảo vệ khỏi tác động của mưa.
Danh từ (ít phổ biến hơn):
- Áo mưa: Một loại áo khoác được thiết kế đặc biệt để chống mưa.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- This jacket is rainproof, so you won't get wet in the storm. (Chiếc áo khoác này không thấm nước mưa, nên bạn sẽ không bị ướt trong cơn bão.)
- We need rainproof covers for the outdoor furniture. (Chúng ta cần những tấm phủ chống mưa cho đồ nội thất ngoài trời.)
- The tent is advertised as completely rainproof. (Chiếc lều được quảng cáo là hoàn toàn không thấm nước mưa.)
Danh từ:
- He always carries a lightweight rainproof in his backpack. (Anh ấy luôn mang theo một chiếc áo mưa nhẹ trong ba lô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To make something rainproof": Làm cho cái gì đó trở nên không thấm nước mưa.
- You can make an old jacket rainproof with a special spray. (Bạn có thể làm cho một chiếc áo khoác cũ không thấm nước mưa bằng một loại xịt đặc biệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Rainproofing (danh từ): Sự xử lý chống thấm nước mưa; chất liệu dùng để chống thấm nước mưa.
- The rainproofing on this fabric has worn off. (Lớp chống thấm trên vải này đã bị mòn.)
- Waterproof (tính từ): Không thấm nước nói chung (bao gồm cả nước mưa và các loại chất lỏng khác). "Waterproof" thường có nghĩa rộng hơn và mạnh hơn "rainproof".
- A waterproof watch can be worn while swimming. (Một chiếc đồng hồ chống nước có thể đeo khi bơi.)
- Water-resistant (tính từ): Chịu nước, có khả năng chống thấm nước ở mức độ nhất định, nhưng không hoàn toàn như "waterproof" hay "rainproof".
- This jacket is water-resistant, perfect for a light drizzle. (Chiếc áo khoác này chịu nước, hoàn hảo cho mưa phùn nhẹ.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ:
- Waterproof: Không thấm nước.
- Water-repellent: Đẩy nước, chống thấm nước.
- Weatherproof: Chịu được thời tiết (bao gồm mưa, nắng, gió).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "rainproof".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rainproof".
tính từ
- không thấm nước mưa
- rainproof materialvải không thấm nước mưa
danh từ
- áo mưa