waterproof

/'wɔ:təpru:f/
tính từ
  1. không thấm nước
danh từ
  1. áo mưa
  2. vải không thấm nước
ngoại động từ
  1. làm cho không thấm nước

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "waterproof"

waterproof
The hiker wears a waterproof jacket in the rain.