waterproof

/'wɔ:təpru:f/
Học thuật
Thân thiện
waterproof

The hiker wears a waterproof jacket in the rain.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Không thấm nước: Mô tả tính chất của một vật liệu, đồ vật hoặc lớp phủ khả năng ngăn chặn hoàn toàn nước thấm qua.
    • Chống thấm nước: khả năng chống lại sự xâm nhập của nước, giữ cho bên trong luôn khô ráo.
  2. Danh từ:

    • Áo mưa: Một loại áo khoác được thiết kế đặc biệt để chống thấm nước, thường mặc khi trời mưa.
    • Vải không thấm nước: Loại vải đã qua xử lý hoặc cấu trúc đặc biệt để ngăn nước thấm qua.
  3. Ngoại động từ:

    • Làm cho không thấm nước: Hành động xử lý một vật liệu hoặc bề mặt (bằng hóa chất, lớp phủ, v.v.) để khả năng chống thấm nước.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • This watch is waterproof up to 50 meters. (Chiếc đồng hồ này chống thấm nước đến độ sâu 50 mét.)
    • We need a waterproof bag for the boat trip. (Chúng ta cần một chiếc túi không thấm nước cho chuyến đi thuyền.)
  • Danh từ:

    • Don't forget to bring your waterproof; it might rain. (Đừng quên mang theo áo mưa; trời có thể mưa đấy.)
    • The tent is made from a high-quality waterproof. (Chiếc lều được làm từ loại vải chống thấm nước chất lượng cao.)
  • Ngoại động từ:

    • They waterproofed the roof with a special sealant. (Họ đã xử lý chống thấm cho mái nhà bằng một loại chất bịt kín đặc biệt.)
    • You should waterproof your hiking boots before the trek. (Bạn nên xử lý chống thấm cho đôi giày leo núi trước chuyến đi bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Waterproof rating": Chỉ số/xếp hạng chống thấm nước, thường dùng cho đồng hồ, điện thoại, hoặc trang phục thể thao để chỉ khả năng chịu nước.

    • This jacket has a high waterproof rating, suitable for heavy rain. (Chiếc áo khoác này chỉ số chống thấm nước cao, phù hợp với mưa lớn.)
  • "Waterproof membrane": Màng chống thấm, một lớp vật liệu mỏng được sử dụng trong xây dựng hoặc sản xuất quần áo để ngăn nước.

    • The boots feature a Gore-Tex waterproof membrane. (Đôi giày trang bị màng chống thấm Gore-Tex.)
Biến thể từ gần giống
  • Waterproofing (danh từ): Sự chống thấm; vật liệu hoặc quá trình làm cho một thứ đó không thấm nước.

    • The waterproofing on this jacket is starting to wear off. (Lớp chống thấm trên chiếc áo khoác này bắt đầu bị mòn.)
  • Water-resistant (tính từ): Chống nước (ở mức độ nhất định, nhưng không hoàn toàn như "waterproof").

    • This phone is water-resistant, but don't submerge it. (Chiếc điện thoại này chống nước, nhưng đừng ngâm .)
Từ đồng nghĩa
  • Impermeable (to water) (tính từ): Không thấm (nước).
  • Watertight (tính từ): Kín nước (thường dùng cho tàu thuyền, thùng chứa).
  • Raincoat (danh từ): Áo mưa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "waterproof" chủ yếu được sử dụng như một tính từ hoặc danh từ, ít khi động từ tạo thành cụm động từ phổ biến. Hành động "waterproof" thường được diễn đạt bằng động từ đơn.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "waterproof".)

waterproof

The hiker wears a waterproof jacket in the rain.

tính từ
  1. không thấm nước
danh từ
  1. áo mưa
  2. vải không thấm nước
ngoại động từ
  1. làm cho không thấm nước

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "waterproof"