waterproof
Tính từ:
- Không thấm nước: Mô tả tính chất của một vật liệu, đồ vật hoặc lớp phủ có khả năng ngăn chặn hoàn toàn nước thấm qua.
- Chống thấm nước: Có khả năng chống lại sự xâm nhập của nước, giữ cho bên trong luôn khô ráo.
Danh từ:
- Áo mưa: Một loại áo khoác được thiết kế đặc biệt để chống thấm nước, thường mặc khi trời mưa.
- Vải không thấm nước: Loại vải đã qua xử lý hoặc có cấu trúc đặc biệt để ngăn nước thấm qua.
Ngoại động từ:
- Làm cho không thấm nước: Hành động xử lý một vật liệu hoặc bề mặt (bằng hóa chất, lớp phủ, v.v.) để nó có khả năng chống thấm nước.
Tính từ:
- This watch is waterproof up to 50 meters. (Chiếc đồng hồ này chống thấm nước đến độ sâu 50 mét.)
- We need a waterproof bag for the boat trip. (Chúng ta cần một chiếc túi không thấm nước cho chuyến đi thuyền.)
Danh từ:
- Don't forget to bring your waterproof; it might rain. (Đừng quên mang theo áo mưa; trời có thể mưa đấy.)
- The tent is made from a high-quality waterproof. (Chiếc lều được làm từ loại vải chống thấm nước chất lượng cao.)
Ngoại động từ:
- They waterproofed the roof with a special sealant. (Họ đã xử lý chống thấm cho mái nhà bằng một loại chất bịt kín đặc biệt.)
- You should waterproof your hiking boots before the trek. (Bạn nên xử lý chống thấm cho đôi giày leo núi trước chuyến đi bộ.)
"Waterproof rating": Chỉ số/xếp hạng chống thấm nước, thường dùng cho đồng hồ, điện thoại, hoặc trang phục thể thao để chỉ khả năng chịu nước.
- This jacket has a high waterproof rating, suitable for heavy rain. (Chiếc áo khoác này có chỉ số chống thấm nước cao, phù hợp với mưa lớn.)
"Waterproof membrane": Màng chống thấm, một lớp vật liệu mỏng được sử dụng trong xây dựng hoặc sản xuất quần áo để ngăn nước.
- The boots feature a Gore-Tex waterproof membrane. (Đôi giày có trang bị màng chống thấm Gore-Tex.)
Waterproofing (danh từ): Sự chống thấm; vật liệu hoặc quá trình làm cho một thứ gì đó không thấm nước.
- The waterproofing on this jacket is starting to wear off. (Lớp chống thấm trên chiếc áo khoác này bắt đầu bị mòn.)
Water-resistant (tính từ): Chống nước (ở mức độ nhất định, nhưng không hoàn toàn như "waterproof").
- This phone is water-resistant, but don't submerge it. (Chiếc điện thoại này chống nước, nhưng đừng ngâm nó.)
- Impermeable (to water) (tính từ): Không thấm (nước).
- Watertight (tính từ): Kín nước (thường dùng cho tàu thuyền, thùng chứa).
- Raincoat (danh từ): Áo mưa.
(Từ "waterproof" chủ yếu được sử dụng như một tính từ hoặc danh từ, ít khi là động từ tạo thành cụm động từ phổ biến. Hành động "waterproof" thường được diễn đạt bằng động từ đơn.)
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "waterproof".)
- áo mưa
- vải không thấm nước
- làm cho không thấm nước