raisonneur

Học thuật
Thân thiện
raisonneur

Un raisonneur explique calmement son point de vue à un petit groupe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Ngườiluận: Chỉ một người thói quen hoặc khả năng suy nghĩ, phân tích đưa ra lập luận một cách logic.
    • Người haysự, người hay cãi: Chỉ một người thường xuyên tranh luận, đưa ralẽ, đôi khi theo cách quá mức hoặc gây khó chịu.
  2. Tính từ:

    • (Hay) lý luận, haysự; hay cãi: Dùng để miêu tả một người đặc tính thích hoặc khuynh hướngluận, tranh cãi về mặtlẽ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • C'est un solide raisonneur, il analyse toujours les problèmes en profondeur. (Anh ấymột ngườiluận vững vàng, anh ấy luôn phân tích vấn đề một cách sâu sắc.)
    • Ne sois pas un raisonneur ennuyeux, accepte parfois les choses sans tout discuter. (Đừng làm một người hay cãikhó chịu, thỉnh thoảng hãy chấp nhận mọi thứ không tranh luận hết.)
  • Tính từ:

    • Il a un esprit très raisonneur. (Anh ta có một đầu óc rất hayluận.)
    • Elle est un peu raisonneuse, elle conteste chaque détail. ( ấy hơi haysự, ấy tranh cãi từng chi tiết một.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học kịch cổ điển Pháp, "le raisonneur" thường chỉ một nhân vật (thườngquý tộc hoặc người bạn già) đại diện cho lẽ phải đạo đức, người đưa ra những lời khuyên phán xét đạo đức trong vở kịch.
    • Dans les comédies de Molière, le raisonneur représente souvent la voix de la modération et de la sagesse. (Trong các vở hài kịch của Molière, nhân vậtluận thường đại diện cho tiếng nói của sự điều độ trí tuệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Raisonner (động từ): lý luận, suy luận; tranh luận, cãi lý.
    • Il faut raisonner avant d'agir. (Phải suy luận trước khi hành động.)
  • Raisonnable (tính từ): hợp lý, phải chăng; biết điều.
    • Un prix raisonnable. (Một cái giá hợp lý.)
  • Raisonnement (danh từ): sựluận, lập luận.
    • Un raisonnement logique. (Một lập luận logic.)
Từ đồng nghĩa
  • Logique (danh từ/tính từ): người logic/-gíc.
  • Argumentateur (danh từ): người tranh luận.
  • Contradicteur (danh từ): người hay phản bác, người hay cãi.
Từ trái nghĩa
  • Impulsif/ive (tính từ): bốc đồng.
  • Irréfléchi/e (tính từ): thiếu suy nghĩ.
  • Acquiesçant/e (tính từ): dễ dàng đồng ý, chiều theo.
raisonneur

Un raisonneur explique calmement son point de vue à un petit groupe.

danh từ giống đực
  1. ngườiluận
    • Solide raisonneur
      ngườiluận vững vàng
  2. người haysự, người hay cãi
    • Un raisonneur ennuyeux
      một người hay cãikhó chịu
tính từ
  1. (hay) lý luận, haysự; hay cãi

Từ trái nghĩa

Từ gần giống