raisonneur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Người lý luận: Chỉ một người có thói quen hoặc khả năng suy nghĩ, phân tích và đưa ra lập luận một cách logic.
- Người hay lý sự, người hay cãi lý: Chỉ một người thường xuyên tranh luận, đưa ra lý lẽ, đôi khi theo cách quá mức hoặc gây khó chịu.
Tính từ:
- (Hay) lý luận, hay lý sự; hay cãi lý: Dùng để miêu tả một người có đặc tính thích hoặc có khuynh hướng lý luận, tranh cãi về mặt lý lẽ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- C'est un solide raisonneur, il analyse toujours les problèmes en profondeur. (Anh ấy là một người lý luận vững vàng, anh ấy luôn phân tích vấn đề một cách sâu sắc.)
- Ne sois pas un raisonneur ennuyeux, accepte parfois les choses sans tout discuter. (Đừng có làm một người hay cãi lý khó chịu, thỉnh thoảng hãy chấp nhận mọi thứ mà không tranh luận hết.)
Tính từ:
- Il a un esprit très raisonneur. (Anh ta có một đầu óc rất hay lý luận.)
- Elle est un peu raisonneuse, elle conteste chaque détail. (Cô ấy hơi hay lý sự, cô ấy tranh cãi từng chi tiết một.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn học kịch cổ điển Pháp, "le raisonneur" thường chỉ một nhân vật (thường là quý tộc hoặc người bạn già) đại diện cho lẽ phải và đạo đức, người đưa ra những lời khuyên và phán xét đạo đức trong vở kịch.
- Dans les comédies de Molière, le raisonneur représente souvent la voix de la modération et de la sagesse. (Trong các vở hài kịch của Molière, nhân vật lý luận thường đại diện cho tiếng nói của sự điều độ và trí tuệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Raisonner (động từ): lý luận, suy luận; tranh luận, cãi lý.
- Il faut raisonner avant d'agir. (Phải suy luận trước khi hành động.)
- Raisonnable (tính từ): hợp lý, phải chăng; biết điều.
- Un prix raisonnable. (Một cái giá hợp lý.)
- Raisonnement (danh từ): sự lý luận, lập luận.
- Un raisonnement logique. (Một lập luận logic.)
Từ đồng nghĩa
- Logique (danh từ/tính từ): người logic/lô-gíc.
- Argumentateur (danh từ): người tranh luận.
- Contradicteur (danh từ): người hay phản bác, người hay cãi.
Từ trái nghĩa
- Impulsif/ive (tính từ): bốc đồng.
- Irréfléchi/e (tính từ): thiếu suy nghĩ.
- Acquiesçant/e (tính từ): dễ dàng đồng ý, chiều theo.
danh từ giống đực
- người lý luận
- Solide raisonneurngười lý luận vững vàng
- người hay lý sự, người hay cãi lý
- Un raisonneur ennuyeuxmột người hay cãi ký khó chịu
tính từ
- (hay) lý luận, hay lý sự; hay cãi lý