raisonner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Nội động từ:
- Suy luận; lý luận: Hành động sử dụng lý trí để suy nghĩ một cách logic, rút ra kết luận từ các tiền đề hoặc sự kiện.
- Lập luận: Đưa ra các lý lẽ một cách có hệ thống để bảo vệ một quan điểm.
- Lý sự, cãi lý: (Thường dùng với nghĩa tiêu cực) Tranh luận lại, đưa ra lý do để phản đối một mệnh lệnh hoặc quyết định, đặc biệt là từ người có thẩm quyền.
Ngoại động từ:
- Biện luận: Phân tích, giải thích một vấn đề bằng lý lẽ.
- Bàn luận về: Thảo luận, phân tích một chủ đề cụ thể.
- Nói điều phải trái với, thuyết phục: Dùng lý lẽ để khuyên bảo, thuyết phục ai đó thay đổi suy nghĩ hoặc hành vi.
Ví dụ sử dụng
Nội động từ:
- Il faut apprendre à bien raisonner avant de prendre une décision. (Phải học cách suy luận đúng đắn trước khi đưa ra quyết định.)
- Elle a raisonné de manière très claire pour expliquer son choix. (Cô ấy đã lập luận một cách rất rõ ràng để giải thích lựa chọn của mình.)
- Arrête de raisonner et fais ce qu'on te dit ! (Đừng có cãi lý nữa và hãy làm những gì người ta bảo con!)
Ngoại động từ:
- Le professeur raisonne le théorème avec ses élèves. (Giáo viên biện luận định lý với học sinh của mình.)
- Ils ont passé la soirée à raisonner politique. (Họ đã dành cả buổi tối để bàn luận về chính trị.)
- J'ai essayé de le raisonner, mais il ne veut rien entendre. (Tôi đã cố gắng thuyết phục anh ta, nhưng anh ta không muốn nghe gì cả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Raisonner comme une pantoufle": (Thành ngữ, khẩu ngữ) Lý luận một cách ngu ngốc, vô lý.
- Il dit n'importe quoi, il raisonne comme une pantoufle. (Hắn ta nói bừa, lý luận như một kẻ ngốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Raisonnable (tính từ): Hợp lý, phải chăng, biết điều.
- Un prix raisonnable. (Một cái giá hợp lý.)
- Raisonneur (danh từ): Người hay lý sự, hay cãi.
- Quel petit raisonneur ! (Đồ đứa trẻ hay cãi!)
- Raisonnement (danh từ): Sự suy luận, lập luận; cách lý luận.
- Un raisonnement logique. (Một lập luận logic.)
Từ đồng nghĩa
- Réfléchir: Suy nghĩ, ngẫm nghĩ.
- Argumenter: Tranh luận, đưa ra lập luận.
- Discuter: Thảo luận, tranh cãi.
- Persuader: Thuyết phục (nghĩa ngoại động từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến với "raisonner")
Thành ngữ liên quan
- "Avoir raison": Có lý, đúng.
- Tu as raison de partir tôt. (Bạn có lý khi đi sớm.)
- "Donner raison à quelqu'un": Thừa nhận ai đó có lý.
- Je dois te donner raison sur ce point. (Tôi phải thừa nhận bạn có lý về điểm này.)
- "Perdre la raison": Mất trí, điên.
- Il a cru la voir, il perd la raison. (Hắn tưởng thấy cô ấy, hắn mất trí rồi.)
nội động từ
- suy luận; lý luận
- Raisonner sur des questions généralessuy luận về những vấn đề chung
- lập luận
- Raisonner justelập luận đúng
- lý sự, cãi lý
- Enfant qui aime raisonner au lieu d'obéirđứa trẻ hay cãi lý hơn là vâng lời
- raisonner comme une pantouflexem pantoufle
ngoại động từ
- biện luận
- Raisonner un problèmebiện luận một bài toán
- bàn luận về
- Raisonner politiquebàn luận về chính trị
- nói điều phải trái với, thuyết phục
- Raisonner un maladethuyết phục một người bệnh