raisonner

Học thuật
Thân thiện
raisonner

L'enfant aime raisonner au lieu d'obéir.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • Suy luận; lý luận: Hành động sử dụngtrí để suy nghĩ một cách logic, rút ra kết luận từ các tiền đề hoặc sự kiện.
    • Lập luận: Đưa ra cáclẽ một cách hệ thống để bảo vệ một quan điểm.
    • sự, cãi: (Thường dùng với nghĩa tiêu cực) Tranh luận lại, đưa ra lý do để phản đối một mệnh lệnh hoặc quyết định, đặc biệttừ người thẩm quyền.
  2. Ngoại động từ:

    • Biện luận: Phân tích, giải thích một vấn đề bằnglẽ.
    • Bàn luận về: Thảo luận, phân tích một chủ đề cụ thể.
    • Nói điều phải trái với, thuyết phục: Dùnglẽ để khuyên bảo, thuyết phục ai đó thay đổi suy nghĩ hoặc hành vi.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • Il faut apprendre à bien raisonner avant de prendre une décision. (Phải học cách suy luận đúng đắn trước khi đưa ra quyết định.)
    • Elle a raisonné de manière très claire pour expliquer son choix. ( ấy đã lập luận một cách rất rõ ràng để giải thích lựa chọn của mình.)
    • Arrête de raisonner et fais ce qu'on te dit ! (Đừng cãi nữa hãy làm những người ta bảo con!)
  • Ngoại động từ:

    • Le professeur raisonne le théorème avec ses élèves. (Giáo viên biện luận địnhvới học sinh của mình.)
    • Ils ont passé la soirée à raisonner politique. (Họ đã dành cả buổi tối để bàn luận về chính trị.)
    • J'ai essayé de le raisonner, mais il ne veut rien entendre. (Tôi đã cố gắng thuyết phục anh ta, nhưng anh ta không muốn nghe cả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Raisonner comme une pantoufle": (Thành ngữ, khẩu ngữ) Lý luận một cách ngu ngốc, lý.
    • Il dit n'importe quoi, il raisonne comme une pantoufle. (Hắn ta nói bừa, luận như một kẻ ngốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Raisonnable (tính từ): Hợp lý, phải chăng, biết điều.
    • Un prix raisonnable. (Một cái giá hợp.)
  • Raisonneur (danh từ): Người haysự, hay cãi.
    • Quel petit raisonneur ! (Đồ đứa trẻ hay cãi!)
  • Raisonnement (danh từ): Sự suy luận, lập luận; cáchluận.
    • Un raisonnement logique. (Một lập luận logic.)
Từ đồng nghĩa
  • Réfléchir: Suy nghĩ, ngẫm nghĩ.
  • Argumenter: Tranh luận, đưa ra lập luận.
  • Discuter: Thảo luận, tranh cãi.
  • Persuader: Thuyết phục (nghĩa ngoại động từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với "raisonner")

Thành ngữ liên quan
  • "Avoir raison": lý, đúng.
    • Tu as raison de partir tôt. (Bạn khi đi sớm.)
  • "Donner raison à quelqu'un": Thừa nhận ai đó lý.
    • Je dois te donner raison sur ce point. (Tôi phải thừa nhận bạn về điểm này.)
  • "Perdre la raison": Mất trí, điên.
    • Il a cru la voir, il perd la raison. (Hắn tưởng thấy ấy, hắn mất trí rồi.)
raisonner

L'enfant aime raisonner au lieu d'obéir.

nội động từ
  1. suy luận; lý luận
    • Raisonner sur des questions générales
      suy luận về những vấn đề chung
  2. lập luận
    • Raisonner juste
      lập luận đúng
  3. sự, cãi
    • Enfant qui aime raisonner au lieu d'obéir
      đứa trẻ hay cãihơn là vâng lời
    • raisonner comme une pantoufle
      xem pantoufle
ngoại động từ
  1. biện luận
    • Raisonner un problème
      biện luận một bài toán
  2. bàn luận về
    • Raisonner politique
      bàn luận về chính trị
  3. nói điều phải trái với, thuyết phục
    • Raisonner un malade
      thuyết phục một người bệnh