rajuster

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Sửa lại, chỉnh lại: Hành động điều chỉnh một thứ đó cho đúng vị trí, hình dạng hoặc trạng thái mong muốn.
    • Điều chỉnh: Hành động thay đổi một giá trị, một mức độ hoặc một điều kiện để phù hợp hơn.
Ví dụ sử dụng
  • ( ấy phải sửa lại mái tóc sau cơn gió.)
  • (Trước cuộc họp, anh ấy chỉnh lại vạt trước gương.)
  • (Tay bắn tỉa phải chỉnh lại hướng ngắm gió.)
  • (Ban lãnh đạo sẽ điều chỉnh mức lương vào năm tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rajuster son attitude": Điều chỉnh thái độ, cách cư xử của mình.
    • Face aux critiques, il a rajuster son attitude. (Trước những lời chỉ trích, anh ta phải điều chỉnh thái độ.)
  • "Rajuster un compte": Điều chỉnh, sửa cho đúng một bản kế toán, tài khoản.
    • Le comptable a passé la journée à rajuster les comptes. (Kế toán đã dành cả ngày để điều chỉnh các tài khoản.)
Biến thể từ gần giống
  • Réajuster (ngoại động từ): Một biến thể khác của "rajuster", cùng nghĩađiều chỉnh, sửa lại.
    • Il faut réajuster les paramètres de l'application. (Cần phải điều chỉnh lại các thông số của ứng dụng.)
  • Ajuster (ngoại động từ): Điều chỉnh, lắp vào cho vừa. "Rajuster" thường nhấn mạnh việc điều chỉnh một lần nữa.
    • Ajuster la ceinture de sécurité. (Chỉnh dây an toàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Corriger: Sửa chữa, chỉnh sửa (một lỗi).
  • Modifier: Thay đổi, sửa đổi.
  • Rectifier: Sửa cho thẳng, sửa chữa, hiệu chỉnh.
  • Régler: Điều chỉnh, chỉnh (một thiết bị, vấn đề).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào cho "rajuster" trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rajuster")

ngoại động từ
  1. sửa lại, chỉnh lại
    • rajuster sa coiffure
      sửa lại đầu tóc
    • Rajuster sa cravate
      sửa lại ca vát
    • Rajuster le tir
      chỉnh lại hướng ngắm bắn
  2. (cũng) réajuster điều chỉnh
    • Rajuster les salaires
      điều chỉnh mức lương

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "rajuster"