hâter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đẩy nhanh, làm cho đến sớm hơn: Hành động làm cho một sự việc, quá trình hoặc kết quả xảy ra nhanh hơn hoặc sớm hơn dự kiến.
    • Thúc mạnh, giục gấp: Hành động thúc đẩy, làm cho ai đó hoặc điều đó tiến triển nhanh hơn, thường với sự khẩn trương.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut hâter les préparatifs pour la fête. (Cần phải đẩy nhanh các công tác chuẩn bị cho buổi tiệc.)
    • Cette nouvelle va hâter sa décision. (Tin tức này sẽ thúc đẩy quyết định của anh ta.)
    • Ne le hâte pas, il travaille à son rythme. (Đừng thúc giục anh ấy, anh ấy làm việc theo nhịp độ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hâter le pas": Rảo bước, đi nhanh hơn.
    • Nous avons hâter le pas pour arriver à l'heure. (Chúng tôi đã phải rảo bước để đến đúng giờ.)
  • "Se hâter" (Động từ phản thân): Vội vàng, khẩn trương.
    • Dépêche-toi ! Hâte-toi ! (Nhanh lên! Khẩn trương lên!)
    • Il se hâta de rentrer chez lui. (Anh ấy vội vã trở về nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Hâtif, hâtive (tính từ): Vội vàng, sớm (thường chỉ trích).
    • Une conclusion hâtive. (Một kết luận vội vàng.)
  • Hâtivement (trạng từ): Một cách vội vàng.
    • Il a répondu hâtivement. (Anh ấy đã trả lời một cách vội vàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Accélérer: Tăng tốc, đẩy nhanh.
  • Précipiter: Thúc đẩy nhanh, làm gấp (thường mang nghĩa tiêu cực).
  • Presser: Thúc giục, giục gấp.
Từ trái nghĩa
  • Ralentir: Làm chậm lại.
  • Retarder: Trì hoãn, làm chậm trễ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng trực tiếp cho động từ tiếng Pháp theo cách này. Các cụm từ tương đương được liệt kê trong mục "Các cách sử dụng nâng cao".

Thành ngữ liên quan
  • "Hâter la fin / la mort de quelqu'un": Làm cho ai đó chết sớm hơn (nghĩa bóng).
    • Ce chagrin va hâter sa fin. (Nỗi buồn này sẽ khiến ông ấy chết sớm.)
  • "Hâter la vieillesse": Làm cho tuổi già đến sớm hơn.
    • Les soucis hâtent la vieillesse. (Những lo âu làm cho tuổi già đến sớm hơn.)
ngoại động từ
  1. đẩy nhanh, làm cho đến sớm
    • Hâter la vieillesse
      làm cho cái già đến sớm hơn
  2. thúc mạnh, giục gấp
    • Hâter la marche de quelqu'un
      thúc ai đi nhanh
    • Hâter le pas
      rảo bước