ramasseur

Học thuật
Thân thiện
ramasseur

Le ramasseur de mégots nettoie le parc.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người nhặt: Chỉ ngườicông việc thu gom, nhặt nhạnh những thứ đã bỏ đi hoặc rơi vãi.
    • Người thu nhập, người gom: Chỉ người làm nhiệm vụ thu gom, tập hợp một sản phẩm nào đó từ nhiều nơi (ví dụ: sữa từ các trang trại).
    • Bộ gom, bộ thu thập (ở máy): Trong kỹ thuật, chỉ bộ phận của máy móc chức năng thu gom, tập hợp vật liệu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le ramasseur de champignons part tôt le matin. (Người nhặt nấm ra đi từ sáng sớm.)
    • Un ramasseur de balles est essentiel pendant un match de tennis. (Một người nhặt bóngrất cần thiết trong một trận đấu quần vợt.)
    • Cette machine agricole est équipée d'un ramasseur de pierres. (Máy nông nghiệp này được trang bị một bộ gom đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ramasseur de...": Cấu trúc thường gặp để chỉ người hoặc thiết bị chuyên thu gom một thứ cụ thể.
    • Il travaille comme ramasseur de pommes dans le verger. (Anh ấy làm việc như một người nhặt táo trong vườn cây ăn quả.)
  • Dùng trong ngữ cảnh chuyên môn: Từ này thường xuất hiện trong các lĩnh vực như nông nghiệp, quảnchất thải, hoặc công nghiệp.
    • Le ramasseur de foin attelé au tracteur fonctionne bien. (Bộ gom cỏ khô được gắn vào máy kéo hoạt động tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Ramasseuse (danh từ giống cái): Dạng thức nữ giới của từ "ramasseur".
    • Elle est ramasseuse de fraises pendant l'été. ( ấyngười nhặt dâu tây vào mùa hè.)
  • Ramassage (danh từ giống đực): Hành động thu gom, sự thu nhặt.
    • Le ramassage des ordures a lieu le jeudi. (Việc thu gom rác diễn ra vào thứ Năm.)
  • Ramasser (động từ): Thu gom, nhặt lên.
    • Il faut ramasser les feuilles mortes dans le jardin. (Cần phải nhặt những chiếc rụng trong vườn.)
Từ đồng nghĩa
  • Collecteur (danh từ giống đực): Người thu gom, người sưu tập.
  • Glaneur (danh từ giống đực): Người nhặt lúa rơi, người mót (nghĩa đen nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâydanh từ. Hành động liên quanđộng từ "ramasser") - Ramasser quelque chose: Nhặt một thứ đó lên. - Peux-tu ramasser ce papier par terre ? (Bạn có thể nhặt tờ giấy dưới đất lên không?)

Thành ngữ liên quan
  • Être un bon ramasseur de...: (Nghĩa bóng) Là người giỏi thu thập, tích lũy được nhiều thứ đó (thường là phi vật chất như kinh nghiệm, thông tin).
    • Avec ses nombreux voyages, c'est un bon ramasseur d' histoires. (Với nhiều chuyến đi của mình, anh tamột người tích lũy được nhiều câu chuyện.)
ramasseur

Le ramasseur de mégots nettoie le parc.

danh từ giống đực
  1. người nhặt
    • Ramasseur de mégots
      người nhặt mẩu thuốc lá
  2. người thu nhập, người gom (sữacác trại sản xuất...)
  3. bộ gom, bộ thu thập (ở máy)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "ramasseur"