rame
Không tìm thấy từ "rame"
Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Danh từ giống cái : Cái chèo : Một thanh dài, thường bằng gỗ, có phần rộng và phẳng ở một đầu, dùng để chèo thuyền. Ram (đơn vị) : Một đơn vị đếm giấy, chỉ một tập gồm 500 tờ giấy (hoặc 20 tập nhỏ). Đoàn tàu, đoàn xe : Một tập hợp các toa tàu hoặc toa xe điện được nối với nhau và vận hành như một đơn vị. Cành cây làm cọc leo : Một cành cây dài, thường được cắm xuống đất để làm giá đỡ...
See full definition →