rame

Học thuật
Thân thiện
rame

Un train de banlieue entre dans la station avec sa rame de huit voitures.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cái chèo: Một thanh dài, thường bằng gỗ, phần rộng phẳngmột đầu, dùng để chèo thuyền.
    • Ram (đơn vị): Một đơn vị đếm giấy, chỉ một tập gồm 500 tờ giấy (hoặc 20 tập nhỏ).
    • Đoàn tàu, đoàn xe: Một tập hợp các toa tàu hoặc toa xe điện được nối với nhau vận hành như một đơn vị.
    • Cành cây làm cọc leo: Một cành cây dài, thường được cắm xuống đất để làm giá đỡ cho cây leo (như đậu, nho).
    • Khung căng phơi: Một khung hoặc cấu trúc dùng để căng phơi vải.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il utilise une rame pour faire avancer le canoë. (Anh ấy dùng một cái chèo để đẩy chiếc cađi.)
    • J'ai acheté une rame de papier pour l'imprimante. (Tôi đã mua một ram giấy cho máy in.)
    • La rame de métro est bondée aux heures de pointe. (Đoàn tàu điện ngầm rất đông người vào giờ cao điểm.)
    • Le jardinier a planté des rames pour les plants de haricots. (Người làm vườn đã cắm những cành cây làm cọc leo cho cây đậu.)
    • Les tissus sont étendus sur des rames pour sécher. (Các tấm vải được căng trên các khung để phơi khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être à la rame": (thông tục) Làm việcđó rất chậm chạp, kém hiệu quả.

    • Ce projet est à la rame, il faut accélérer. (Dự án này đang tiến triển quá chậm, cần phải đẩy nhanh lên.)
  • "Ramener sa rame": (thông tục) Can thiệp vào một cuộc trò chuyện hoặc việc gì đó một cách không cần thiết.

    • Il ramène toujours sa rame dans les discussions. (Anh ta lúc nào cũng xía vào các cuộc thảo luận.)
Biến thể từ gần giống
  • Ramer (động từ): Chèo thuyền; (thông tục) làm việc vất vả, khó khăn.

    • Ils ramaient sur le lac. (Họ đang chèo thuyền trên hồ.)
    • Je rame pour comprendre ce problème de maths. (Tôi đang vật lộn để hiểu bài toán này.)
  • Rameur / Rameuse (danh từ): Người chèo thuyền.

Từ đồng nghĩa
  • Pour "cái chèo": Aviron, pagaie (chèo đơn, thường dùng cho ca nô).
  • Pour "đoàn tàu": Train, convoi.
  • Pour "ram giấy": Main (một đơn vị giấy khác, thường là 25 tờ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "rame". Các cách dùng nâng cao thườngthành ngữ cố định.)

Thành ngữ liên quan
  • "C'est une autre paire de manches / C'est une autre paire de rames": (thành ngữ ít phổ biến hơn) Đómột vấn đề hoàn toàn khác, phức tạp hơn.
    • Réparer la fuite était simple, mais repeindre toute la pièce, c'est une autre paire de rames. (Sửa chỗ rỉ thì đơn giản, nhưng sơn lại cả căn phòng thì lạichuyện khác.)
rame

Un train de banlieue entre dans la station avec sa rame de huit voitures.

danh từ giống cái
  1. cái chèo
  2. ram (gồm hai mươi tập giấy hoặc năm trăm tờ)
  3. đoàn xe (xe lửa, xe điện ngầm)
  4. cành cắm làm cọc leo
  5. khung căng phơi vải
    • Rame vaporiseuse
      khung căng sấy (kiểu bốc hơi)
    • Rame à merceriser
      khung căng phơi để chuội bóng (vải)