ramendeur

Học thuật
Thân thiện
ramendeur

Le ramendeur répare un filet de pêche sur le quai.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thợ lưới: Người nghề nghiệp chuyên sửa chữa, lại những mảnh lưới đánh cá bị rách.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le ramendeur répare les filets de pêche sur le quai. (Người thợ lưới sửa những tấm lưới đánh cá trên bến tàu.)
    • C'est un vieux ramendeur très expérimenté. (Ông ấymột thợ lưới già rấtkinh nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng với nghĩa gốc trong ngữ cảnh liên quan đến nghề truyền thống hoặc các cộng đồng ven biển.
Biến thể từ liên quan
  • Ramendage (danh từ giống đực): hành động lưới, công việc sửa chữa lưới.
    • Le ramendage des filets est un travail minutieux. (Việc lướimột công việc tỉ mỉ.)
  • Ramender (động từ): lưới.
    • Il apprend à ramender les filets. (Anh ấy đang học cách lưới.)
Từ đồng nghĩa
  • Répareur de filets: người sửa chữa lưới (cách nói mô tả phổ biến hơn).
  • Filetier (nghĩa rộng): thợ chế tạo hoặc sửa chữa lưới.
Lưu ý
  • Ramendeurmột từ chuyên ngành, ít phổ biến trong đời sống hàng ngày chủ yếu được dùng trong các vùng hoạt động đánh bắt truyền thống.
ramendeur

Le ramendeur répare un filet de pêche sur le quai.

danh từ giống đực
  1. thợ lưới

Từ gần giống