ramendeur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thợ vá lưới: Người có nghề nghiệp chuyên sửa chữa, vá lại những mảnh lưới đánh cá bị rách.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le ramendeur répare les filets de pêche sur le quai. (Người thợ vá lưới sửa những tấm lưới đánh cá trên bến tàu.)
- C'est un vieux ramendeur très expérimenté. (Ông ấy là một thợ vá lưới già rất có kinh nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng với nghĩa gốc và trong ngữ cảnh liên quan đến nghề cá truyền thống hoặc các cộng đồng ven biển.
Biến thể và từ liên quan
- Ramendage (danh từ giống đực): hành động vá lưới, công việc sửa chữa lưới.
- Le ramendage des filets est un travail minutieux. (Việc vá lưới là một công việc tỉ mỉ.)
- Ramender (động từ): vá lưới.
- Il apprend à ramender les filets. (Anh ấy đang học cách vá lưới.)
Từ đồng nghĩa
- Répareur de filets: người sửa chữa lưới (cách nói mô tả phổ biến hơn).
- Filetier (nghĩa rộng): thợ chế tạo hoặc sửa chữa lưới.
Lưu ý
- Ramendeur là một từ chuyên ngành, ít phổ biến trong đời sống hàng ngày và chủ yếu được dùng trong các vùng có hoạt động đánh bắt cá truyền thống.
danh từ giống đực
- thợ vá lưới