remonteur

Học thuật
Thân thiện
remonteur

Un remonteur assemble soigneusement les pièces d'une horloge ancienne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thợ lắp ráp lại máy: Người thợ chuyên lắp ráp, phục hồi hoặc sửa chữa các bộ phận của máy móc, đặc biệttrong ngành chế tạo đồng hồ hoặc các thiết bị cơ khí chính xác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le remonteur a réparé l'horloge ancienne avec une grande précision. (Người thợ lắp ráp đã sửa chiếc đồng hồ cổ với độ chính xác cao.)
    • Il faut consulter un remonteur pour cette montre à gousset cassée. (Cần phải hỏi ý kiến một thợ lắp ráp cho chiếc đồng hồ bỏ túi bị hỏng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn, liên quan đến nghề thủ công truyền thống như sửa chữa đồng hồ, nhạc cụ cơ học hoặc các máy móc phức tạp.
Biến thể từ gần giống
  • Remonter (động từ): lắp ráp lại, leo lên lại, trèo lên lại.
    • Il faut remonter le mécanisme pièce par pièce. (Cần phải lắp ráp lại cơ chế từng bộ phận một.)
  • Remontage (danh từ giống đực): sự lắp ráp lại, sự phục hồi.
    • Le remontage de la vieille horloge a pris un mois. (Việc lắp ráp lại chiếc đồng hồ đã mất một tháng.)
Từ đồng nghĩa
  • Réparateur: thợ sửa chữa.
  • Horloger: thợ đồng hồ (nghĩa hẹp chuyên biệt hơn, thường chỉ người làm hoặc sửa đồng hồ).
remonteur

Un remonteur assemble soigneusement les pièces d'une horloge ancienne.

danh từ giống đực
  1. thợ lắp ráp lại máy

Từ gần giống