ramender

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (lưới): Hành động sửa chữa một lỗ hổng hoặc chỗ rách trên tấm lưới bằng cách đan, nối lại các sợi.
    • (Nông nghiệp) Cải tạo lại (đất trồng): Hành động làm cho đất trồng trở nên tốt hơn, màu mỡ hơn sau một thời gian canh tác hoặc bị bạc màu.
    • lại chỗ tróc vàng (ở một đồ vật thếp vàng): Hành động phục hồi, sửa chữa phần lớp vàng bị bong tróc trên bề mặt một đồ vật được mạ hoặc dát vàng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le pêcheur a passé l'après-midi à ramender ses filets. (Người ngư dân đã dành cả buổi chiều để những tấm lưới của mình.)
    • Pour améliorer le rendement, il faut ramender cette terre épuisée. (Để cải thiện năng suất, cần phải cải tạo lại mảnh đất kiệt quệ này.)
    • L'artisan a su ramender le cadre du miroir avec une grande habileté. (Người thợ thủ công đã biết cách lại chỗ tróc vàng trên khung gương với kỹ năng điêu luyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ramender un sol": Cải tạo đất trồng. Đâymột thuật ngữ chuyên môn trong nông nghiệp.
    • Les agriculteurs utilisent du compost pour ramender le sol. (Các nông dân sử dụng phân ủ để cải tạo đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Ramendeur (danh từ giống đực): Người chuyên lưới.
    • Le vieux ramendeur du port est très connu. (Ông lão thợ lướibến cảng rất nổi tiếng.)
  • Ramenage (danh từ giống đực): Hành động lưới; sự cải tạo đất.
    • Le ramenage des filets est un travail minutieux. (Việc lướimột công việc tỉ mỉ.)
Từ đồng nghĩa
  • Raccommoder: lại, sửa chữa (quần áo, đồ dùng). Từ này gần nghĩa với "ramender" trong ngữ cảnh lưới.
  • Amender: Cải tạo, bón phân (cho đất). Từ này gần nghĩa với "ramender" trong ngữ cảnh nông nghiệp.
  • Restaurer: Phục hồi, phục chế. Từ này gần nghĩa với "ramender" trong ngữ cảnh phục chế đồ vàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
  1. (lưới)
  2. (nông nghiệp) cải tạo lại (đất trồng)
  3. lại chỗ tróc vàng (ở một đồ vật thếp vàng)

Từ gần giống