ramille
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Nhánh con, cành nhỏ: "Ramille" là một danh từ giống cái trong tiếng Pháp, dùng để chỉ một nhánh cây nhỏ, mảnh, thường mọc ra từ một cành lớn hơn (gọi là "ramillon" nếu là giống đực). Nó là phần nhỏ nhất trong hệ thống phân nhánh của cây.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'oiseau a construit son nid avec des ramilles et de la mousse. (Chú chim đã xây tổ bằng những cành nhỏ và rêu.)
- Elle a ramassé quelques jolies ramilles pour décorer la table. (Cô ấy đã nhặt vài cành nhỏ xinh để trang trí bàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng theo nghĩa đen trong lĩnh vực thực vật học, làm vườn hoặc trong các mô tả tự nhiên.
- Có thể dùng trong văn chương hoặc mô tả để tạo hình ảnh tỉ mỉ, nhấn mạnh sự mảnh mai, nhỏ bé của các nhánh cây.
Biến thể và từ gần giống
- Ramillon (danh từ giống đực): là biến thể giống đực của "ramille", cùng nghĩa chỉ nhánh cây nhỏ. Sự khác biệt về giống tính (đực/cái) chủ yếu tồn tại trong từ điển, trong khi "ramille" (giống cái) là dạng phổ biến hơn trong sử dụng hiện đại.
- Branche (danh từ giống cái): cành cây (nói chung, có thể to hoặc nhỏ).
- Brindille (danh từ giống cái): cành khô nhỏ, que củi nhỏ, thường khô và dễ gãy.
Từ đồng nghĩa
- Brindille: cọng cỏ khô, cành con khô.
- Rameau: nhánh, cành (thường dùng trong thực vật học hoặc văn chương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ giống cái (giống đực ramillon)
- nhánh con