ramollo

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ (thân mật):

    • Lẫn, lú lẫn, đầu óc không còn minh mẫn: Dùng để miêu tả một người (thườngngười cao tuổi) trí óc suy giảm, phản ứng chậm chạp, thiếu sự sắc sảo.
    • Mềm oặt, nhũn ra: Nghĩa gốc chỉ trạng thái vậtcủa một thứ đó trở nên mềm nhũn, không còn cứng cáp. Nghĩa này ít phổ biến hơn khi nói về con người.
  2. Danh từ giống đực (thân mật):

    • Người lẫn, người lú lẫn: Chỉ một người (nam) biểu hiện trí óc suy giảm, đầu óc không còn tỉnh táo, minh mẫn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Mon grand-père devient un peu ramollo, il oublie souvent les choses. (Ông tôi đang trở nên hơi lẫn, ông ấy thường xuyên quên mọi thứ.)
    • Ne fais pas le ramollo ! Concentre-toi ! (Đừng làm bộ đần độn thế! Tập trung vào!)
  • Danh từ:
    • Ce vieux ramollo ne comprend plus rien à la technologie. (Ông già lú lẫn này chẳng hiểu về công nghệ nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être ramollo": Ở trong trạng thái mệt mỏi, uể oải, không sức lực.
    • Après cette longue randonnée, je suis complètement ramollo. (Sau chuyến đi bộ đường dài đó, tôi mềm oặt người ra.)
  • "Faire le ramollo": Giả vờ ngớ ngẩn, không hiểu hoặc không chịu suy nghĩ.
    • Arrête de faire le ramollo et aide-moi à résoudre ce problème. (Ngừng việc giả vờ đần độn lại giúp tôi giải quyết vấn đề này.)
Biến thể từ gần giống
  • Ramollie (dạng tính từ/nữ danh từ giống cái): Dạng thức nữ giới của từ.
    • Une vieille ramollie. (Một già lú lẫn.)
  • Ramollir (động từ): Làm cho mềm ra, làm nhũn; (nghĩa bóng) làm suy yếu ý chí, tinh thần.
    • La chaleur ramollit le beurre. (Hơi nóng làm mềm .)
  • Ramolli, -ie (tính từ/danh từ): Có nghĩa tương tự "ramollo", đôi khi được dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ thân mật.
Từ đồng nghĩa
  • Gâteux/-euse (tính từ/danh từ): Lẫn, lú lẫn (mang sắc thái mạnh hơn, thường chỉ tình trạng bệnh lý).
  • Sénile (tính từ): Lú lẫn tuổi già.
  • Mou/molle (tính từ): Mềm, yếu ớt (về thể chất hoặc tinh thần).
Từ trái nghĩa
  • Vif/vive (tính từ): Nhanh nhẹn, sắc sảo.
  • Alerte (tính từ): Tỉnh táo, minh mẫn.
  • Résolu (tính từ): Cương quyết, kiên định.
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: "Ramollo" là một từ thân mật, khẩu ngữ thường mang sắc thái chế giễu, miệt thị nhẹ. Cần thận trọng khi sử dụng có thể bị coi là thiếu tôn trọng, đặc biệt khi nói về người cao tuổi.
  • Ngữ cảnh: Thích hợp trong các tình huống giao tiếp thân mật, không trang trọng. Tránh dùng trong văn bản hành chính hoặc các ngữ cảnh cần sự tế nhị.
tính từ
  1. (thân mật) như ramoli
danh từ giống đực
  1. (thân mật) như ramolli

Từ gần giống