ramolli
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Mềm ra, bị làm mềm: Trạng thái của một vật chất ban đầu cứng hoặc chắc trở nên mềm hơn do tác động bên ngoài (như nhiệt độ, độ ẩm).
- (Thân mật) Đã lẫn, lú lẫn, lờ đờ: Dùng để miêu tả một người, đặc biệt là người già, có trí óc không còn minh mẫn, phản ứng chậm chạp.
Danh từ giống đực:
- (Thân mật) Người đã lẫn, người lú lẫn: Chỉ một người, thường là đàn ông lớn tuổi, có biểu hiện suy giảm trí nhớ và khả năng nhận thức.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Le pain est resté à l'air libre et il est devenu tout ramolli. (Bánh mì để ngoài không khí và nó đã trở nên mềm nhũn ra.)
- Après sa maladie, il est un peu ramolli. (Sau trận ốm, ông ấy có vẻ hơi lờ đờ.)
Danh từ:
- Ne fais pas attention à ce qu'il dit, c'est un vieux ramolli. (Đừng để ý đến những gì ông ta nói, đó là một ông già đã lẫn rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Avoir la tête ramollie": (thành ngữ, thân mật) có nghĩa là đầu óc không còn minh mẫn, tư duy kém linh hoạt.
- Depuis qu'il a pris sa retraite, on dirait qu'il a la tête ramollie. (Kể từ khi nghỉ hưu, trông như thể đầu óc ông ấy không còn được tinh tường nữa.)
Biến thể và từ gần giống
Ramollir (động từ): làm mềm ra, làm cho mềm đi.
- Ramollir du beurre avant de l'utiliser. (Làm mềm bơ trước khi sử dụng.)
Ramollissement (danh từ giống đực): sự làm mềm; (y học) sự nhũn (não, cơ).
- Un ramollissement cérébral. (Chứng nhũn não.)
Từ đồng nghĩa
- Mou, amolli (tính từ): mềm.
- Gâteux, sénile (tính từ/danh từ): lẫn, lú lẫn (về tuổi già).
Từ trái nghĩa
- Dur, ferme (tính từ): cứng, chắc.
- Vif, alerte (tính từ): nhanh nhẹn, minh mẫn.
tính từ
- mềm ra
- (thân mật) đã lẫn
- Un vieux ramollimột ông già đã lẫn
- lừ đừ, lờ ngờ
danh từ giống đực
- (thân mật) người đã lẫn